Nihongo

忍者(にんじゃ、ninja)
- ninja

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINJA

忍者

にんじゃ

忍者 (にんじゃ, phiên âm: ninja) có nghĩa là "ninja" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ninja
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

忍者忍者 có nghĩa là "ninja" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những chiến binh bí mật thời phong kiến Nhật Bản, chuyên thực hiện các nhiệm vụ như do thám, ám sát, và chiến tranh du kích. Họ được biết đến với khả năng tàng hình, di chuyển nhanh nhẹn, sử dụng vũ khí đặc biệt và am hiểu về các loại thảo dược.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その映画には忍者が登場する。 ・Dịch: Bộ phim đó có sự xuất hiện của 忍者. ⚫︎彼は忍者になりたいと言っている。 ・Dịch: Anh ấy nói muốn trở thành 忍者. ⚫︎忍者のように、彼は素早く動き回った。 ・Dịch: Giống như 忍者, anh ấy di chuyển rất nhanh nhẹn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 忍者忍者 để nói về những nhân vật trong lịch sử, trong phim ảnh, truyện tranh, hoặc trong các trò chơi điện tử, liên quan đến các kỹ năng và hành động của 忍者.

Cách viết

Từ 忍者忍者 được viết bằng chữ Hán (kanji). Cách viết khác là dùng chữ hiragana là にんじゃ. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các kỹ năng của 忍者 như 暗殺者 (ansatsusha - sát thủ), hoặc các từ chỉ những người có kỹ năng chiến đấu cao.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

歴史上の忍者は、秘密裏に任務を遂行した。 ・Dịch: Những 忍者 trong lịch sử đã thực hiện các nhiệm vụ một cách bí mật. ・Giải thích: Câu này mô tả về các nhiệm vụ bí mật mà 忍者 thường đảm nhận trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

忍者の訓練は、非常に厳しいことで知られている。 ・Dịch: Việc huấn luyện 忍者 được biết đến là rất khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khắc nghiệt trong quá trình huấn luyện 忍者.

Nguồn gốc

Từ "忍者忍者" xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603-1868) và có thể bắt nguồn từ các nhóm quân sự bí mật đã tồn tại trước đó. Chữ Hán 忍 có nghĩa là "kiên nhẫn", "chịu đựng" hoặc "ẩn mình", thể hiện sự bí mật và khả năng ẩn nấp của họ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud