Nihongo

さむらいsamurai
- samurai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAMURAI

侍 (さむらい, phiên âm: samurai) có nghĩa là "samurai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:samurai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud