計算機(けいさんき、keisanki)
- máy tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISANKI
計算機
けいさんき
計算機 (けいさんき, phiên âm: keisanki) có nghĩa là "máy tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | máy tính |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |