Nihongo

計算機(けいさんき、keisanki)
- máy tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEISANKI

計算機

けいさんき

計算機 (けいさんき, phiên âm: keisanki) có nghĩa là "máy tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:máy tính
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

計算機 có nghĩa là "máy tính" trong tiếng Việt. Đây là một thiết bị điện tử được sử dụng để thực hiện các phép tính toán học. Nó có thể là máy tính để bàn, máy tính xách tay, hoặc thậm chí là máy tính bỏ túi. 計算機 có thể thực hiện các phép tính từ đơn giản đến phức tạp, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học tập đến công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい計算機を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. ⚫︎計算機を使って、数学の宿題をしました。 Dịch: Tôi đã dùng máy tính để làm bài tập toán. ⚫︎この計算機は色々な機能があります。 Dịch: Chiếc máy tính này có nhiều chức năng khác nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 計算機 trong nhiều tình huống khác nhau khi bạn muốn nói về máy tính, đặc biệt là khi bạn muốn tập trung vào chức năng tính toán của nó. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi bạn đang nói về việc giải toán, làm kế toán, hoặc bất kỳ công việc nào liên quan đến việc thực hiện các phép tính.

Cách viết

計算機 được viết bằng chữ Hán (kanji): 計算機. Cách đọc (furigana) là けいさんき (keisanki) với chữ hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (các chữ hiragana thêm vào sau chữ kanji) ở đây là "き" (ki).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ パソコン (pasokon): máy tính cá nhân (từ mượn tiếng Anh "personal computer"). ⚫︎ コンピュータ (konpyuuta): máy tính (từ mượn tiếng Anh "computer"). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, 計算機 tập trung nhiều hơn vào khả năng tính toán.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 計算機 là một thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các thiết bị khác hoặc các hoạt động không liên quan đến tính toán.

Ví dụ câu 1

試験の時、計算機の使用は禁止されています。 ・Bản dịch: Trong kỳ thi, việc sử dụng máy tính bị cấm. ・Giải thích: Câu này nói về quy định cấm sử dụng máy tính trong kỳ thi.

Ví dụ câu 2

この計算機はとても便利です。 ・Bản dịch: Chiếc máy tính này rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá cao về tính tiện lợi của máy tính.

Nguồn gốc

Từ "計算機" được cấu tạo từ hai chữ Hán: 計算 (keisan) có nghĩa là "tính toán" và 機 (ki) có nghĩa là "máy móc, thiết bị". Vì vậy, 計算機 ban đầu được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để tính toán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud