二十(にじゅう、nijuu)
- hai mươi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIJUU
二十
にじゅう
二十 (にじゅう, phiên âm: nijuu) có nghĩa là "hai mươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | hai mươi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
二十 (にじゅう) có nghĩa là "hai mươi". Đây là một con số, biểu thị số lượng bằng 20 đơn vị. Nó được tạo thành từ chữ 二 (ni - hai) và 十 (juu - mười), kết hợp lại để tạo thành "hai mươi".
⚫︎ リンゴが二十個あります。 Dịch: Có hai mươi quả táo. ⚫︎ 二十歳になりました。 Dịch: Tôi đã 20 tuổi. ⚫︎ その本は二十ページあります。 Dịch: Cuốn sách đó có hai mươi trang.
二十 được sử dụng để chỉ số lượng 20 của bất cứ thứ gì, hoặc để diễn tả tuổi tác (20 tuổi), hoặc được dùng trong các phép tính toán. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đếm đồ vật đến đưa ra thời gian hoặc số lượng cụ thể.
⚫︎ Chữ kanji: 二十 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): にじゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các từ chỉ số lượng khác như "một tá" hoặc "vài chục" tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 二十.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một con số cụ thể. Tuy nhiên, các số khác như 一 (ichi - một), 十 (juu - mười), hoặc các số nhỏ hơn 20 có thể được coi là trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
彼は二十年間、この会社で働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc tại công ty này trong hai mươi năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 二十 để chỉ khoảng thời gian 20 năm.
チケットはあと二十枚あります。 ・Bản dịch: Vé còn lại hai mươi chiếc. ・Giải thích: Sử dụng 二十 để chỉ số lượng vé còn lại.
二十 là một từ có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 二 (ni - hai) và 十 (juu - mười), là một cách diễn đạt toán học đơn giản để biểu thị số lượng.