貴族(きぞく、kizoku)
- quý tộc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZOKU
貴族
きぞく
貴族 (きぞく, phiên âm: kizoku) có nghĩa là "quý tộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quý tộc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZOKU
貴族
きぞく
貴族 (きぞく, phiên âm: kizoku) có nghĩa là "quý tộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quý tộc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |