Nihongo

貴族(きぞく、kizoku)
- quý tộc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIZOKU

貴族

きぞく

貴族 (きぞく, phiên âm: kizoku) có nghĩa là "quý tộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quý tộc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貴族 là từ dùng để chỉ tầng lớp quý tộc trong xã hội, những người có địa vị cao, thường là do dòng dõi gia tộc lâu đời, có quyền lực và giàu có. Họ thường có đặc quyền về chính trị, kinh tế và xã hội. 貴族 có thể là vua, hoàng thân, công tước, bá tước, và những người có tước vị tương tự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎フランス貴族 Translation: Quý tộc Pháp ⚫︎貴族の生活 Translation: Cuộc sống của giới quý tộc ⚫︎彼は貴族の末裔だ。 Translation: Anh ấy là hậu duệ của quý tộc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貴族 để mô tả một người hoặc một nhóm người thuộc tầng lớp quý tộc trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, xã hội, hoặc văn học. Chú ý, từ này thường mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

Từ 貴族 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết không có biến thể. Cách đọc là きぞく (hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 上流階級 (じょうりゅうかいきゅう): Tầng lớp thượng lưu ⚫︎ 貴人 (きじん): Quý nhân ⚫︎ 高貴な人々 (こうきなひとびと): Những người cao quý

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平民 (へいみん): Dân thường ⚫︎ 庶民 (しょみん): Thường dân

Ví dụ câu 1

あの映画は、ある貴族の悲しい物語を描いています。 ・Bản dịch: Bộ phim đó kể về câu chuyện buồn của một vị quý tộc. ・Giải thích: Câu này dùng để giới thiệu nội dung của bộ phim, trong đó nhân vật chính là một 貴族.

Ví dụ câu 2

彼女は貴族のような優雅さを持っている。 ・Bản dịch: Cô ấy có vẻ tao nhã như một 貴族. ・Giải thích: Câu này so sánh sự tao nhã của một người phụ nữ với những đặc điểm thường thấy ở giới 貴族.

Nguồn gốc

Từ 貴族 bao gồm hai chữ Kanji: 貴 (き) có nghĩa là "quý giá, cao quý" và 族 (ぞく) có nghĩa là "tộc, dòng họ". Sự kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa của tầng lớp quý tộc, những người có địa vị cao trong xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud