武士(ぶし、bushi)
- võ sĩ đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUSHI
武士
ぶし
武士 (ぶし, phiên âm: bushi) có nghĩa là "võ sĩ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | võ sĩ đạo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
武士 (ぶし - bushi) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "võ sĩ" hoặc "chiến binh". Nó thường dùng để chỉ tầng lớp chiến binh phong kiến Nhật Bản, những người phục vụ cho lãnh chúa (daimyo) và tuân theo một bộ quy tắc nghiêm ngặt gọi là Bushido (Võ sĩ đạo). Họ được biết đến với kỹ năng chiến đấu, lòng trung thành, danh dự và sự kỷ luật. 武士 là một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa Nhật Bản.
⚫︎その 侍は、勇敢な 武士 でした。 ・Bản dịch: Người samurai đó là một võ sĩ dũng cảm. ⚫︎ 武士 道は、武士の生き方を示しています。 ・Bản dịch: Bushido thể hiện cách sống của một võ sĩ.
Bạn có thể sử dụng từ 武士 khi nói về các võ sĩ, chiến binh trong lịch sử Nhật Bản, hoặc khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến samurai, võ sĩ đạo, các bộ phim, trò chơi điện tử hoặc văn hóa liên quan đến họ.
⚫︎Từ 武士 được viết bằng kanji (漢字) là 武士. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ぶし (bằng hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎侍 (さむらい - samurai): Samurai là một thuật ngữ khác dùng để chỉ các võ sĩ. ⚫︎兵士 (へいし - heishi): Lính, binh sĩ (một từ chung hơn). ⚫︎剣士 (けんし - kenshi): Kiếm sĩ.
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể xem xét: ⚫︎農民 (のうみん - noumin): Nông dân. ⚫︎町人 (ちょうにん - chounin): Thương nhân, người buôn bán.
彼は尊敬される 武士 の血筋を引いている。 ・Bản dịch: Anh ta mang dòng máu của một võ sĩ đáng kính. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này có tổ tiên là võ sĩ, thể hiện sự tôn trọng đối với dòng dõi võ sĩ.
その 武士 は主君のために命を捧げた。 ・Bản dịch: Người võ sĩ đó đã hiến dâng mạng sống vì chủ nhân của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự trung thành và lòng trung thành tuyệt đối của các võ sĩ đối với chủ nhân.
Từ 武士 có nguồn gốc từ thời phong kiến Nhật Bản. Chữ 武 (bu) có nghĩa là "vũ lực" hoặc "chiến tranh", và chữ 士 (shi) có nghĩa là "người" hoặc "võ sĩ". Vì vậy, 武士 có nghĩa đen là "người chiến binh" hoặc "người có vũ lực". Sự xuất hiện của 武士 gắn liền với sự trỗi dậy của tầng lớp chiến binh trong lịch sử Nhật Bản, bắt đầu từ khoảng thế kỷ 10.