武士(ぶし、bushi)
- võ sĩ đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUSHI
武士
ぶし
武士 (ぶし, phiên âm: bushi) có nghĩa là "võ sĩ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | võ sĩ đạo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUSHI
武士
ぶし
武士 (ぶし, phiên âm: bushi) có nghĩa là "võ sĩ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | võ sĩ đạo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |