Nihongo

国籍(こくせき、kokuseki)
- quốc tịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKUSEKI

国籍

こくせき

国籍 (こくせき, phiên âm: kokuseki) có nghĩa là "quốc tịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:quốc tịch
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

国籍 (kokuseki) trong tiếng Nhật có nghĩa là quốc tịch, tức là tình trạng pháp lý của một người là thành viên của một quốc gia. Nó xác định mối quan hệ giữa một cá nhân và chính phủ của quốc gia đó, bao gồm quyền lợi và nghĩa vụ. Nó cũng là một trong những thông tin quan trọng để xác định danh tính cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の国籍は日本です。 ・Bản dịch: Quốc tịch của tôi là Nhật Bản. ⚫︎彼は国籍をイギリスに帰化しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhập tịch vào Anh. ⚫︎国籍証明書を提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp giấy chứng nhận quốc tịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 国籍 (kokuseki) trong nhiều tình huống khác nhau, như khi điền vào các mẫu đơn, khi trao đổi thông tin cá nhân hoặc khi nói về vấn đề nhập cư hoặc du lịch. Nó là một từ rất phổ biến và cần thiết trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

国籍 (kokuseki) thường được viết bằng kanji, với cách đọc là こくせき (kokuseki) ở dạng hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 市民権 (shiminken) - quyền công dân, gần nghĩa hơn với quyền lợi của công dân.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

日本へ行くには、国籍が重要です。 ・Bản dịch: Để đến Nhật Bản, quốc tịch là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có quốc tịch khi đi đến một quốc gia khác.

Ví dụ câu 2

旅行ビザを申請する際に、国籍の情報が必要です。 ・Bản dịch: Khi xin visa du lịch, cần có thông tin về quốc tịch. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng thông tin về quốc tịch là cần thiết trong quá trình xin visa.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 国 (kuni - quốc gia) và 籍 (seki - sổ sách, đăng ký). Vì vậy, 国籍 (kokuseki) có nghĩa là sự đăng ký (ghi danh) của một người vào một quốc gia, từ đó xác định quốc tịch của người đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud