バンド(バンド、bando)
- ban nhạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
N
ン
ン
DO
ド
ド
バンド (バンド, phiên âm: bando) có nghĩa là "ban nhạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ban nhạc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バンド (bando) có nghĩa là "ban nhạc" trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ một nhóm người chơi nhạc cùng nhau.
⚫︎あのバンドはとても人気があります。 ・Dịch: Ban nhạc đó rất nổi tiếng. ⚫︎新しいバンドを結成しました。 ・Dịch: Tôi đã thành lập một ban nhạc mới.
Bạn có thể dùng バンド để nói về các ban nhạc rock, pop, jazz, hoặc bất kỳ loại ban nhạc nào khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc, buổi hòa nhạc, hoặc các thành viên của ban nhạc.
バンド được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("band"). Nó luôn được viết bằng katakana và không có cách viết nào khác.
• グループ (gurūpu) - Nhóm (nói chung, có thể là nhóm nhạc hoặc bất kỳ nhóm nào). • 楽団 (gakudan) - Ban nhạc (thường dùng cho các ban nhạc giao hưởng hoặc nhạc cổ điển).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho バンド.
私の好きなバンドのコンサートに行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi xem buổi hòa nhạc của ban nhạc tôi yêu thích. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả việc tham gia buổi hòa nhạc của một ban nhạc cụ thể.
彼らは有名なバンドのコピーバンドです。 ・Dịch: Họ là một ban nhạc cover của một ban nhạc nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này nói về một ban nhạc chơi lại nhạc của một ban nhạc khác.
バンド là một từ mượn từ tiếng Anh "band", có nghĩa tương tự.