Nihongo

劇(げき、geki)
- kịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GEKI

劇

げき

劇 (げき, phiên âm: geki) có nghĩa là "kịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kịch
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

劇 (geki) trong tiếng Nhật có nghĩa là "kịch", "vở kịch", hoặc "sân khấu". Nó dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật được trình diễn trước khán giả, bao gồm cả kịch nói, kịch múa, và các loại hình biểu diễn sân khấu khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎劇を見る。 ・Dịch: Xem kịch. ⚫︎ 彼は有名な劇作家だ。 ・Dịch: Anh ấy là một nhà viết kịch nổi tiếng. ⚫︎ 劇のチケットを買う。 ・Dịch: Mua vé xem kịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 劇 để nói về các buổi biểu diễn trên sân khấu, các tác phẩm kịch, hoặc các hoạt động liên quan đến kịch. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trò chuyện thông thường đến các bài viết học thuật.

Cách viết

劇 được viết bằng chữ Hán. Âm hiragana là げき. Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 演劇 (engeki): Kịch (nói chung) ⚫︎ 舞台 (butai): Sân khấu ⚫︎ シアター (shiatā): Nhà hát, rạp hát

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến các loại hình nghệ thuật khác có thể được xem xét.

Ví dụ câu 1

先週、新しい劇を見に行った。 ・Bản dịch: Tuần trước, tôi đã đi xem một vở kịch mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 劇 để chỉ một vở kịch cụ thể đã được xem.

Ví dụ câu 2

あの俳優は劇で素晴らしい演技をした。 ・Bản dịch: Diễn viên đó đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 劇 để nói về một vở kịch và màn trình diễn của một diễn viên trong vở kịch đó.

Nguồn gốc

Chữ Hán 劇 có nghĩa là "kịch" hoặc "vở kịch". Nó bắt nguồn từ các buổi trình diễn sân khấu cổ xưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud