Nihongo

仮定(かてい、katei)
- giả định

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATEI

仮定

かてい

仮定 (かてい, phiên âm: katei) có nghĩa là "giả định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giả định
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 仮定 仮定 có nghĩa là "giả định", "giả sử", "giả thuyết". Nó dùng để chỉ việc đưa ra một điều kiện, một tình huống nào đó chưa chắc chắn là đúng, hoặc chưa xảy ra, để từ đó suy ra các kết quả hoặc hệ quả. 仮定 là một yếu tố quan trọng trong việc suy luận, lập luận và giải quyết vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎もし、彼がここにいたら、どうしますか? ・Tạm dịch: Nếu anh ấy ở đây, bạn sẽ làm gì? ⚫︎この仮定が正しければ、結果はこうなるでしょう。 ・Tạm dịch: Nếu giả định này đúng, kết quả sẽ là như thế này. ⚫︎仮定の話は止めて、事実を話しましょう。 ・Tạm dịch: Hãy ngừng nói về những giả định và nói về sự thật đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 仮定 仮定 trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎Khi bạn muốn đặt ra một điều kiện để thảo luận hoặc suy nghĩ về một vấn đề. ⚫︎Khi bạn cần đưa ra một giả thuyết để giải thích một hiện tượng nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn suy luận về các hệ quả có thể xảy ra từ một tình huống giả định. ⚫︎Khi bạn muốn trình bày các quan điểm dựa trên những giả định.

Cách viết

仮定 仮定 thường được viết bằng kanji. Cách viết đầy đủ là 仮定. Cách đọc là: かてい (Kathei) Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎前提(ぜんてい - Zentei): Tiền đề, giả định ban đầu. ⚫︎推測(すいそく - Suisoku): Suy đoán, phỏng đoán. ⚫︎想定(そうてい - Soutei): Dự kiến, dự đoán. ⚫︎仮説(かせつ - Kasetsu): Giả thuyết.

Từ trái nghĩa

⚫︎事実(じじつ - Jijitsu): Sự thật, thực tế. ⚫︎現実(げんじつ - Genjitsu): Hiện thực.

Ví dụ câu 1

この問題に対する解決策を、いくつかの仮定に基づいて考えましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nhau suy nghĩ về giải pháp cho vấn đề này dựa trên một vài giả định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 仮定 仮定 để chỉ ra rằng, việc giải quyết vấn đề sẽ dựa trên các giả định.

Ví dụ câu 2

彼は、そのプロジェクトが成功するという仮定のもとで行動した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hành động dựa trên giả định rằng dự án đó sẽ thành công. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động được thực hiện dựa trên một 仮定 仮定.

Nguồn gốc

仮定 仮定 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: 仮 (giả) và 定 (định). Chữ 仮 mang nghĩa "tạm thời", "giả", trong khi chữ 定 mang nghĩa "quyết định", "xác định". Kết hợp lại, 仮定 仮定 biểu thị việc đưa ra một "giả định" hoặc "giả thiết" một cách tạm thời để phục vụ cho việc suy luận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud