Nihongo

修士(しゅうし、shuushi)
- thạc sĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUSHI

修士

しゅうし

修士 (しゅうし, phiên âm: shuushi) có nghĩa là "thạc sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thạc sĩ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

修士 có nghĩa là "Thạc sĩ". Nó là một học vị sau cử nhân, thường yêu cầu hoàn thành một chương trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Học vị 修士 thường được trao cho những người đã hoàn thành chương trình thạc sĩ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は大学院で修士号を取得しました。 Dịch: Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ tại trường sau đại học. ⚫︎修士課程を修了するには、論文を提出する必要があります。 Dịch: Để hoàn thành chương trình thạc sĩ, bạn cần phải nộp luận văn. ⚫︎修士論文は来月提出する予定です。 Dịch: Luận văn thạc sĩ của tôi sẽ được nộp vào tháng tới.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 修士 khi nói về học vị thạc sĩ, chương trình thạc sĩ, hoặc người có học vị 修士. Nó thường được sử dụng trong các tình huống học thuật, trong các cuộc phỏng vấn xin việc, hoặc khi giới thiệu bản thân.

Cách viết

Từ 修士 được viết bằng chữ Kanji: 修士. Cách đọc là しゅうし (shūshi) khi viết bằng Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể liên quan đến các từ chỉ trình độ học vấn khác, ví dụ: ⚫︎博士(はかせ - Hakase): Tiến sĩ. ⚫︎学士(がくし - Gakushi): Cử nhân.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể xem xét các cấp độ học vấn thấp hơn: ⚫︎学士(がくし - Gakushi): Cử nhân.

Ví dụ câu 1

田中さんは、経済学の修士号を持っています。 ・Bản dịch: Anh Tanaka có bằng thạc sĩ kinh tế học. ・Giải thích: Câu này cho biết anh Tanaka có học vị thạc sĩ về kinh tế học.

Ví dụ câu 2

修士課程に進学するために、TOEFLのスコアが必要です。 ・Bản dịch: Để theo học chương trình thạc sĩ, bạn cần có điểm TOEFL. ・Giải thích: Câu này nói về yêu cầu điểm TOEFL để vào chương trình 修士.

Nguồn gốc

Từ 修士 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó có ý nghĩa tương tự. Nó được du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần của hệ thống giáo dục.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud