Nihongo

外交(がいこう、gaikou)
- ngoại giao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAIKOU

外交

がいこう

外交 (がいこう, phiên âm: gaikou) có nghĩa là "ngoại giao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngoại giao
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

外交, được phát âm là がいこう (gaikou), có nghĩa là "ngoại giao". 外交 đề cập đến các hoạt động, mối quan hệ, và các chính sách giữa các quốc gia, bao gồm cả việc đàm phán, ký kết hiệp ước, và duy trì hòa bình. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, chính trị, văn hóa, đến các vấn đề an ninh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本はアメリカとの外交関係を強化している。 Translation: Nhật Bản đang tăng cường quan hệ 外交 với Hoa Kỳ. ⚫︎あの国は外交政策を転換した。 Translation: Quốc gia đó đã thay đổi chính sách 外交 của mình. ⚫︎外交官は国際会議に出席した。 Translation: Các nhà 外交 quan đã tham dự hội nghị quốc tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 外交 để nói về: ⚫︎ Các hoạt động của chính phủ liên quan đến các nước khác. ⚫︎ Các mối quan hệ giữa các quốc gia. ⚫︎ Các chính sách 外交. ⚫︎ Các cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận quốc tế. ⚫︎ Các nhà 外交 và các hoạt động của họ.

Cách viết

外交 được viết bằng kanji và đọc là がいこう. ⚫︎ Kanji: 外交 ⚫︎ Hiragana: がいこう Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 外交政策 (gaikou seisaku): Chính sách 外交 ⚫︎ 国際関係 (kokusai kankei): Quan hệ quốc tế ⚫︎ 国際政治 (kokusai seiji): Chính trị quốc tế

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng một số khái niệm có thể được xem xét trái ngược, ví dụ như: ⚫︎ 内政 (naisei): Chính sách đối nội (domestic policy).

Ví dụ câu 1

両国間の外交交渉は難航している。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán 外交 giữa hai nước đang gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này nói về tình hình khó khăn trong quá trình đàm phán giữa hai quốc gia.

Ví dụ câu 2

彼は外交の分野で長年の経験を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực 外交. ・Giải thích: Câu này đề cập đến kinh nghiệm chuyên môn của một người trong lĩnh vực 外交.

Nguồn gốc

外交 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ "外" (gai), có nghĩa là "bên ngoài" hoặc "nước ngoài", và "交" (kou), có nghĩa là "giao tiếp" hoặc "trao đổi". Do đó, 外交 có nghĩa là "giao tiếp với bên ngoài" hoặc "quan hệ với các quốc gia khác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud