筆箱(ふでばこ、fudebako)
- hộp bút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUDEBAKO
筆箱
ふでばこ
筆箱 (ふでばこ, phiên âm: fudebako) có nghĩa là "hộp bút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hộp bút |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUDEBAKO
筆箱
ふでばこ
筆箱 (ふでばこ, phiên âm: fudebako) có nghĩa là "hộp bút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hộp bút |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |