Nihongo

学問(がくもん、gakumon)
- học vấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKUMON

学問

がくもん

学問 (がくもん, phiên âm: gakumon) có nghĩa là "học vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:học vấn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学問がくもん có nghĩa là "học vấn", "nghiên cứu", "ngành học" hoặc "kiến thức học thuật". Nó bao gồm việc học tập, nghiên cứu và tìm hiểu một lĩnh vực kiến thức cụ thể nào đó một cách có hệ thống và chuyên sâu. Nó không chỉ đơn thuần là việc tiếp thu thông tin, mà còn bao gồm việc phân tích, đánh giá, và phát triển kiến thức mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は学問に励んでいます。 ・Dịch: Anh ấy đang nỗ lực trong việc học tập. ⚫︎学問の世界は奥が深い。 ・Dịch: Thế giới của học vấn rất sâu rộng. ⚫︎彼女は学問で成功を収めた。 ・Dịch: Cô ấy đã đạt được thành công trong học vấn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 学問がくもん trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về việc học tập nói chung. ⚫︎ Khi nói về một ngành học cụ thể. ⚫︎ Khi nói về việc nghiên cứu. ⚫︎ Khi muốn diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề. Lưu ý rằng, trong khi 勉強 (benkyou - học) nhấn mạnh vào quá trình học tập, 学問がくもん thường nhấn mạnh vào kết quả, lĩnh vực kiến thức hoặc quá trình nghiên cứu chuyên sâu.

Cách viết

学問がくもん được viết bằng chữ Hán là 学問. Cách đọc là がくもん (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 研究 (kenkyuu): Nghiên cứu ⚫︎ 勉強 (benkyou): Học tập ⚫︎ 学習 (gakushuu): Học tập (thường dùng trong bối cảnh giáo dục) ⚫︎ 知識 (chishiki): Tri thức, kiến thức

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không có kiến thức có thể được coi là trái nghĩa tương đối, chẳng hạn như: ⚫︎ 無知 (muchi): Vô tri, thiếu hiểu biết ⚫︎ 無学 (mugaku): Không học thức, dốt nát

Ví dụ câu 1

彼は文学の学問に情熱を燃やしている。 ・Bản dịch: Anh ấy có niềm đam mê với việc học tập văn học. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có sự quan tâm và nhiệt huyết đối với lĩnh vực học thuật cụ thể là văn học.

Ví dụ câu 2

大学で学問を深める。 ・Bản dịch: Nghiên cứu sâu về học vấn ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này chỉ việc đào sâu kiến thức và nghiên cứu chuyên sâu hơn trong môi trường đại học.

Nguồn gốc

学問 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 学 (gaku): học, học tập ⚫︎ 問 (mon): hỏi, câu hỏi, vấn đề Sự kết hợp này phản ánh quá trình học tập bao gồm việc nghiên cứu, đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud