カード(カード、kaーdo)
- thẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
カード (カード, phiên âm: kaーdo) có nghĩa là "thẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thẻ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カード là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "card". Nó có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến các loại thẻ.
⚫︎ クレジットカードで払います。 ・Dịch: Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng. ⚫︎ ポイントカードを持っていますか? ・Dịch: Bạn có thẻ tích điểm không? ⚫︎ 名刺を交換しましょう。 ・Dịch: Chúng ta trao đổi danh thiếp nhé. (Tuy nhiên, danh thiếp ở Nhật thường được gọi là 名刺 chứ không phải là カード.)
⚫︎ カード được sử dụng rất phổ biến trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về thẻ tín dụng (クレジットカード), thẻ ATM (キャッシュカード), thẻ thành viên (メンバーズカード), thẻ tích điểm (ポイントカード), thẻ điện thoại (テレホンカード) và nhiều loại thẻ khác. ⚫︎ Lưu ý rằng khi nói về danh thiếp, người Nhật thường dùng từ 名刺 hơn là カード.
⚫︎ カード thường được viết bằng katakana: カード. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ như: - チケット (vé, vé vào cửa) - 証 (chứng nhận, bằng chứng) - 名刺 (danh thiếp) - Các từ khác tùy vào loại thẻ cụ thể (ví dụ: キャッシュカード - thẻ ATM).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho カード vì nó là một từ chỉ khái niệm, không có đối lập rõ ràng.
この店では、クレジットカードが使えますか? ・Bản dịch: Cửa hàng này có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? ・Giải thích: Câu này hỏi xem có thể dùng クレジットカード (thẻ tín dụng) tại cửa hàng hay không.
私は図書館のメンバーズカードを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên thẻ thành viên của thư viện. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc quên thẻ thành viên メンバーズカード.
カード có nguồn gốc từ từ "card" trong tiếng Anh.