カーテン(カーテン、kaーten)
- rèm cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
ー
ー
ー
TE
テ
テ
N
ン
ン
カーテン (カーテン, phiên âm: kaーten) có nghĩa là "rèm cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | rèm cửa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ カーテン (kāten) trong tiếng Nhật có nghĩa là "rèm cửa" hoặc "màn cửa". Nó là một từ mượn từ tiếng Anh "curtain".
⚫︎窓に新しいカーテンをかけました。 Dịch: Tôi đã treo rèm cửa mới lên cửa sổ. ⚫︎カーテンの色は何色ですか? Dịch: Màu của rèm cửa là màu gì?
Bạn sử dụng từ カーテン để chỉ rèm cửa trong nhà, văn phòng, hoặc bất kỳ nơi nào có rèm để che nắng, tạo sự riêng tư, hoặc trang trí. Từ này được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Từ カーテン được viết bằng katakana: カーテン. Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn.
⚫︎ ブラインド (buraindo) - rèm sáo (mù) ⚫︎ のれん (noren) - rèm cửa truyền thống kiểu Nhật (thường ở cửa hàng hoặc nhà hàng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho カーテン. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không có rèm cửa" hoặc "bỏ rèm cửa" để diễn tả ý đối lập.
部屋のカーテンを閉めて、映画を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã đóng rèm cửa trong phòng và xem phim. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đóng rèm cửa để xem phim, tạo không gian tối hơn.
このカーテンは遮光性があります。 ・Bản dịch: Rèm cửa này có khả năng chống ánh sáng. ・Giải thích: Câu này giải thích về tính năng của rèm cửa.
Từ カーテン (カーテン) là một từ mượn từ tiếng Anh "curtain".