Nihongo

自治体(じちたい、jichitai)
- chính quyền địa phương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JICHITAI

自治体

じちたい

自治体 (じちたい, phiên âm: jichitai) có nghĩa là "chính quyền địa phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chính quyền địa phương
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自治体 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chính quyền địa phương" hoặc "chính quyền tự trị". Nó chỉ các đơn vị hành chính địa phương có quyền tự quản nhất định, hoạt động độc lập với chính quyền trung ương trong một số lĩnh vực. Các 自治体 có thể đưa ra quyết định và thực hiện các chính sách riêng trong phạm vi quyền hạn được pháp luật cho phép.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本の 自治体は、住民サービスを提供しています。 Dịch: Chính quyền địa phương ở Nhật Bản cung cấp các dịch vụ cho người dân. ⚫︎ 自治体の予算は、税収と補助金で賄われます。 Dịch: Ngân sách của chính quyền địa phương được trang trải bằng nguồn thu thuế và trợ cấp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 自治体 khi nói về: ⚫︎ Các thành phố, thị trấn, và làng mạc ở Nhật Bản. ⚫︎ Các cơ quan quản lý và các hoạt động của chúng. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến quản lý hành chính địa phương.

Cách viết

Từ 自治体 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ 自治体 (じちたい): Cách viết thông thường nhất. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地方公共団体 (ちほうこうきょうだんたい): Tổ chức công cộng địa phương (từ này có vẻ trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ chính quyền trung ương như 中央政府 (chūō seifu - chính phủ trung ương) để đối lập.

Ví dụ câu 1

東京 自治体は、観光客誘致に力を入れています。 ・Bản dịch: Chính quyền địa phương Tokyo đang nỗ lực thu hút khách du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính quyền Tokyo (một 自治体) đang có các hoạt động cụ thể trong lĩnh vực du lịch.

Ví dụ câu 2

新しい法律は、自治体の権限を強化します。 ・Bản dịch: Luật mới sẽ tăng cường quyền hạn của chính quyền địa phương. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thay đổi phạm vi hoạt động và thẩm quyền của các 自治体.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 自 (ji): Tự, bản thân, tự mình. ⚫︎ 治 (chi): Trị, quản lý, cai trị. ⚫︎ 体 (tai): Thể, cơ thể, tổ chức. Do đó, 自治体 mang ý nghĩa "tự quản lý" hoặc "tự trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud