保護者(ほごしゃ、hogosha)
- người giám hộ/phụ huynh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOGOSHA
保護者
ほごしゃ
保護者 (ほごしゃ, phiên âm: hogosha) có nghĩa là "người giám hộ/phụ huynh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | người giám hộ/phụ huynh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保護者 có nghĩa là "người giám hộ" hoặc "người bảo hộ" trong tiếng Việt, thường chỉ những người có trách nhiệm pháp lý và chăm sóc cho trẻ em hoặc người lớn không tự chủ được, chẳng hạn như do bị khuyết tật. 保護者 có thể là cha mẹ, người thân, hoặc người được chỉ định bởi tòa án.
⚫︎子供の保護者は学校に来ました。 Dịch: Người giám hộ của đứa trẻ đã đến trường. ⚫︎保護者の許可が必要です。 Dịch: Cần có sự cho phép của người giám hộ. ⚫︎彼は、祖父母が保護者です。 Dịch: Ông bà là người giám hộ của anh ấy.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về người chịu trách nhiệm pháp lý cho trẻ em, người khuyết tật, hoặc người lớn không tự chủ. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến trường học, bệnh viện, các vấn đề pháp lý, hoặc các hoạt động cần sự cho phép của người chịu trách nhiệm.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 保護者. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ほごしゃ (hogosha). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Người giám hộ (trong tiếng Việt). ⚫︎ Người đại diện hợp pháp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một vai trò cụ thể.
学校は、保護者に手紙を送りました。 ・Bản dịch: Trường đã gửi thư cho người giám hộ. ・Giải thích: Câu này cho thấy trường học đang liên lạc với những người chịu trách nhiệm về mặt pháp lý của học sinh.
病気の子供の保護者は病院に付き添いました。 ・Bản dịch: Người giám hộ của đứa trẻ bị bệnh đã ở cùng tại bệnh viện. ・Giải thích: Câu này mô tả việc người giám hộ ở bên cạnh và chăm sóc cho đứa trẻ bị bệnh.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 保護 (hogo): bảo hộ, bảo vệ. ⚫︎ 者 (sha): người, người làm. Ghép lại, nó có nghĩa là "người bảo hộ", "người bảo vệ".