文化祭(ぶんかさい、bunkasai)
- lễ hội văn hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNKASAI
文化祭
ぶんかさい
文化祭 (ぶんかさい, phiên âm: bunkasai) có nghĩa là "lễ hội văn hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | lễ hội văn hóa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文化祭 là một sự kiện thường niên được tổ chức tại các trường học ở Nhật Bản, tương tự như "Ngày hội văn hóa" hoặc "Ngày hội trường học" ở Việt Nam. Đây là dịp để học sinh thể hiện tài năng, giới thiệu các hoạt động ngoại khóa, và tạo ra không khí vui vẻ, gắn kết trong trường. 文化祭 thường bao gồm các buổi biểu diễn văn nghệ, triển lãm, gian hàng trò chơi, và bán đồ ăn thức uống.
⚫︎今週の土曜日は文化祭です。 ・Dịch: Tuần này, thứ Bảy là ngày hội trường. ⚫︎文化祭で、演劇を見に行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi xem kịch ở ngày hội trường. ⚫︎文化祭の準備は大変だったけど、楽しかったです。 ・Dịch: Việc chuẩn bị cho ngày hội trường rất vất vả nhưng cũng rất vui.
Bạn có thể sử dụng 文化祭 khi nói về ngày hội trường học, để hỏi về lịch trình, hoạt động, hoặc để chia sẻ kinh nghiệm tham gia. Cách sử dụng phổ biến là: ⚫︎ Hỏi về ngày diễn ra: 文化祭はいつですか? (Ngày hội trường là khi nào?) ⚫︎ Nói về việc tham gia: 文化祭に行きます。 (Tôi sẽ đi ngày hội trường.) ⚫︎ Chia sẻ ấn tượng: 文化祭は面白かったです。 (Ngày hội trường rất thú vị.)
文化祭 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 文化祭 ⚫︎ Hiragana: ぶんかさい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ về hoạt động tương tự: ⚫︎ 学園祭 (gakuen-sai): Ngày hội trường học (thường dùng cho các trường đại học) ⚫︎ 学校祭 (gakkou-sai): Ngày hội trường học
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 文化祭 là một sự kiện cụ thể.
来年の文化祭では、バンドをやりたいと思っています。 ・Bản dịch: Tôi muốn chơi ban nhạc vào ngày hội trường năm sau. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc tham gia một hoạt động cụ thể tại 文化祭 trong tương lai.
文化祭の準備で、クラスのみんなと協力しました。 ・Bản dịch: Tôi đã hợp tác với mọi người trong lớp để chuẩn bị cho ngày hội trường. ・Giải thích: Câu này nói về sự hợp tác và tinh thần đồng đội trong quá trình chuẩn bị cho 文化祭.
Từ này bắt nguồn từ việc ghép hai từ: ⚫︎ 文化 (bunka): Văn hóa ⚫︎ 祭 (sai): Lễ hội, ngày hội Ghép lại để tạo thành một sự kiện tôn vinh văn hóa, thể hiện các hoạt động của trường học và học sinh.