亀(かめ、kame)
- rùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAME
亀
かめ
亀 (かめ, phiên âm: kame) có nghĩa là "rùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rùa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAME
亀
かめ
亀 (かめ, phiên âm: kame) có nghĩa là "rùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rùa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |