Nihongo

亀(かめ、kame)
- rùa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAME

亀

かめ

亀 (かめ, phiên âm: kame) có nghĩa là "rùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:rùa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

亀 có nghĩa là "rùa" hoặc "ba ba" trong tiếng Việt. Nó là một loài bò sát có mai cứng, thường sống ở dưới nước hoặc trên cạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に亀がいる。 ・Dịch: Có một con rùa trong vườn. ⚫︎亀は長生きする動物として知られています。 ・Dịch: Rùa được biết đến là loài động vật sống lâu. ⚫︎亀の甲羅は硬くて丈夫です。 ・Dịch: Mai của rùa cứng và bền.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 亀 trong các tình huống sau: ⚫︎ Để mô tả về loài rùa hoặc ba ba. ⚫︎ Khi nói về đặc điểm, hành vi hoặc môi trường sống của rùa. ⚫︎ Trong các câu chuyện, truyện ngụ ngôn, hoặc thành ngữ có liên quan đến rùa.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 亀 ⚫︎ Hiragana: かめ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng trong trường hợp thông thường. ⚫︎ Không có okurigana đặc biệt.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この亀はとてもゆっくりと歩きます。 ・Bản dịch: Con rùa này đi rất chậm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 亀 để mô tả tốc độ di chuyển chậm chạp của con rùa.

Ví dụ câu 2

亀は水中で生活することが多いです。 ・Bản dịch: Rùa thường sống dưới nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 亀 để nói về môi trường sống của rùa.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 亀 có thể liên quan đến hình dạng của con rùa với cái mai đặc trưng. Chữ Hán này đã được sử dụng từ thời cổ đại để chỉ loài rùa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud