Nihongo

ノート(ノート、noーto)
- vở

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

ノ

ノ

ー

ー

ー

TO

ト

ト

ノート (ノート, phiên âm: noーto) có nghĩa là "vở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:vở
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ノート là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "note". Nó có nghĩa là "vở", "sổ tay", hoặc "ghi chú". Nó là một vật dụng dùng để viết, ghi chép thông tin, ý tưởng, hoặc bất kỳ thứ gì cần được lưu trữ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をノートに書きました。 Dịch: Tôi đã viết bài tập về nhà vào vở. ⚫︎授業でノートを取ります。 Dịch: Tôi ghi chép trong giờ học. ⚫︎このノートは私のものです。 Dịch: Cuốn vở này là của tôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ノート trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc ghi chép bài học, viết nhật ký, ghi lại các ý tưởng, hoặc đơn giản là dùng để viết nguệch ngoạc. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn có thể dùng các loại ノート khác nhau, ví dụ như ノート có dòng kẻ, không dòng kẻ, hoặc ノート chuyên dụng cho vẽ.

Cách viết

Từ ノート thường được viết bằng katakana: ノート. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng hiragana: のーと, nhưng cách viết này ít phổ biến hơn. Không có cách viết kanji chính thức cho từ này vì nó là từ mượn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎手帳 (てちょう): Sổ tay (thường nhỏ gọn, dùng để ghi lịch, công việc). ⚫︎メモ帳 (めもちょう): Sổ ghi nhớ (dùng để ghi chú nhanh). ⚫︎記録 (きろく): Ghi chép, hồ sơ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ノート. Tuy nhiên, các từ chỉ hành động "không ghi chép" hoặc "xóa ghi chép" có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

新しいノートを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cuốn ノート mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc mua một cuốn ノート mới.

Ví dụ câu 2

授業中、ノートを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi quên mang ノート trong giờ học. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc quên mang ノート đến lớp học.

Nguồn gốc

ノート là từ mượn từ tiếng Anh "note", có nghĩa là "ghi chú". Trong tiếng Nhật, việc mượn từ vựng từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh, là rất phổ biến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud