Nihongo

鮫(さめ、same)
- cá mập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAME

鮫

さめ

鮫 (さめ, phiên âm: same) có nghĩa là "cá mập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cá mập
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鮫 có nghĩa là "cá mập" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ một loài cá biển lớn, có thân hình thon dài, thường có răng sắc nhọn và là loài săn mồi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎海で鮫を見ました。 Dịch: Tôi đã nhìn thấy cá mập ở biển. ⚫︎あのレストランでは鮫のヒレのスープが有名です。 Dịch: Súp vi cá mập rất nổi tiếng ở nhà hàng đó. ⚫︎鮫に襲われる夢を見た。 Dịch: Tôi đã mơ thấy bị cá mập tấn công.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鮫 khi muốn nói về loài cá mập. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả về biển cả đến các món ăn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 鮫 ⚫︎ Hiragana: さめ ⚫︎ Katakana: 鮫 (dùng trong trường hợp đặc biệt, ví dụ như để nhấn mạnh hoặc trong văn bản kỹ thuật) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 鮫, vì đây là tên gọi cụ thể của một loài cá. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ chung về loài cá hoặc động vật biển như: ⚫︎ 魚 (sakana): Cá (từ chung) ⚫︎ 海の生き物 (umi no ikimono): Sinh vật biển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 鮫, vì nó là một danh từ chỉ một loài vật cụ thể.

Ví dụ câu 1

そのダイバーは巨大な鮫に遭遇した。 ・Bản dịch: Thợ lặn đó đã chạm trán với một con cá mập khổng lồ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鮫 để mô tả một tình huống cụ thể liên quan đến một con cá mập.

Ví dụ câu 2

鮫の歯は非常に鋭い。 ・Bản dịch: Răng của cá mập rất sắc nhọn. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của cá mập.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 鮫 không rõ ràng. Tuy nhiên, từ này được sử dụng từ rất lâu đời trong tiếng Nhật để chỉ loài cá mập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud