Nihongo

鯨(くじら、kujira)
- cá voi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUJIRA

鯨

くじら

鯨 (くじら, phiên âm: kujira) có nghĩa là "cá voi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cá voi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鯨鯨 trong tiếng Nhật có nghĩa là "cá voi". Nó dùng để chỉ các loài động vật biển lớn, có vú, thuộc bộ Cá voi (Cetacea).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 鯨が海を泳いでいる。 ・Dịch: Cá voi đang bơi trong biển. ⚫︎ クジラの保護について話し合いました。 ・Dịch: Chúng tôi đã thảo luận về việc bảo tồn cá voi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鯨鯨 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về cá voi, ví dụ như khi mô tả chúng trong tự nhiên, khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến cá voi (như bảo tồn, săn bắt), hoặc trong các câu chuyện, bài báo, v.v.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 鯨鯨 ⚫︎ Hiragana: くじら ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) trong trường hợp này không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chung hơn như "động vật biển" (海生動物 - かいせいどうぶつ) hoặc các từ chỉ loại cá voi cụ thể (ví dụ: シャチ - cá voi sát thủ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một loài động vật.

Ví dụ câu 1

海の博物館で、巨大な鯨の骨格を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem bộ xương khổng lồ của một con cá voi tại bảo tàng biển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鯨鯨 để nói về bộ xương của một con cá voi đã được trưng bày.

Ví dụ câu 2

クジラの鳴き声は、とても美しいです。 ・Bản dịch: Tiếng kêu của cá voi rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả về tiếng kêu của cá voi.

Nguồn gốc

Từ "鯨鯨" có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Kanji 鯨鯨 (鯨) được tạo thành từ bộ "魚" (cá) và chữ "京" (kinh đô, thủ đô, thường dùng chỉ sự to lớn). Điều này phản ánh kích thước lớn của cá voi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud