Nihongo

間取り(まどり、madori)
- sơ đồ bố trí phòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MADO

間取

まど

RI

り

り

間取り (まどり, phiên âm: madori) có nghĩa là "sơ đồ bố trí phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sơ đồ bố trí phòng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

間取り là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bản vẽ mặt bằng" hoặc "sơ đồ bố trí không gian" của một ngôi nhà, căn hộ, hoặc bất kỳ công trình kiến trúc nào khác. Nó cho thấy cách các phòng được sắp xếp và kết nối với nhau. ⚫︎ Nó thể hiện vị trí của các phòng, cửa ra vào, cửa sổ, và đôi khi cả đồ nội thất. ⚫︎ 間取り rất quan trọng khi bạn muốn xem xét một căn nhà trước khi mua hoặc thuê, hoặc khi bạn cần lên kế hoạch thiết kế hoặc sửa chữa không gian sống của mình. ⚫︎ 間取り cũng có thể đề cập đến bản thân việc bố trí không gian, không chỉ là bản vẽ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいマンションの間取りを見ました。 Bản dịch: Tôi đã xem bản vẽ mặt bằng của căn hộ mới. ⚫︎ この家の間取りはとても広いです。 Bản dịch: Bản bố trí của ngôi nhà này rất rộng. ⚫︎ 間取りを変更したいです。 Bản dịch: Tôi muốn thay đổi bản bố trí.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 間取り khi: ⚫︎ Muốn thảo luận về cách bố trí của một ngôi nhà hoặc căn hộ. ⚫︎ Khi muốn hỏi về cách các phòng được sắp xếp trong một không gian. ⚫︎ Khi bạn đang xem xét các lựa chọn nhà ở. ⚫︎ Khi bạn muốn biết kích thước và hình dạng của một không gian. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bất động sản, xây dựng, hoặc thiết kế nội thất.

Cách viết

Từ 間取り được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 間取り ⚫︎ Hiragana: まどり Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "とり".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 平面図 (へいめんず) - Bản vẽ mặt bằng ⚫︎ レイアウト - Bố cục (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 設計図 (せっけいず) - Bản thiết kế

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この間取りは使いやすそうですね。 ・Bản dịch: Bản bố trí này có vẻ dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này đánh giá về tính hữu dụng của bản vẽ mặt bằng.

Ví dụ câu 2

あのマンションの間取りは少し狭いです。 ・Bản dịch: Bản bố trí của căn hộ đó hơi chật. ・Giải thích: Câu này nói về diện tích không gian trong bản vẽ mặt bằng.

Nguồn gốc

Từ 間取り được tạo thành từ: ⚫︎ 間 (ま): có nghĩa là "khoảng trống", "giữa", hoặc "không gian". ⚫︎ 取り (とり): từ động từ 取る (とる) có nghĩa là "lấy", "sắp xếp", hoặc "bố trí". Do đó, 間取り có nghĩa là "việc bố trí không gian".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud