間取り(まどり、madori)
- sơ đồ bố trí phòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MADO
間取
まど
RI
り
り
間取り (まどり, phiên âm: madori) có nghĩa là "sơ đồ bố trí phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | sơ đồ bố trí phòng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |