桶(ふろおけ、furooke)
- bồn tắm (gỗ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUROOKE
桶
ふろおけ
桶 (ふろおけ, phiên âm: furooke) có nghĩa là "bồn tắm (gỗ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bồn tắm (gỗ) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
桶 (ふろおけ) trong tiếng Nhật có nghĩa là cái thùng, cái xô, thường được sử dụng để chứa nước hoặc các chất lỏng khác. Đặc biệt, nó thường liên quan đến bồn tắm hoặc việc tắm rửa. 桶 thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa.
⚫︎ 風呂桶のお湯が熱い。 ・Bản dịch: Nước nóng trong thùng tắm. ⚫︎ 桶で水を汲む。 ・Bản dịch: Múc nước bằng thùng. ⚫︎ お風呂桶 ・Bản dịch: Bồn tắm (thùng tắm)
Bạn có thể sử dụng 桶 trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về cái thùng nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về cái thùng dùng để tắm, rửa. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra hành động liên quan đến việc sử dụng 桶, ví dụ như múc nước, đổ nước, v.v.
⚫︎ Từ 桶 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふろおけ (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ バケツ (baketsu): Cái xô (bằng nhựa hoặc kim loại). ⚫︎ 樽 (たる): Thùng gỗ lớn. ⚫︎ たらい (tarai): Chậu tắm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 桶 là một danh từ chỉ đồ vật.
子供たちは風呂桶で遊んでいる。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi đùa trong thùng tắm. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chơi đùa của trẻ em với thùng tắm.
お風呂桶を洗う。 ・Bản dịch: Rửa sạch thùng tắm. ・Giải thích: Câu này nói về việc làm sạch thùng tắm sau khi sử dụng.
Nguồn gốc của từ 桶 bắt nguồn từ việc sử dụng các thùng gỗ để chứa nước và các chất lỏng khác trong cuộc sống hàng ngày của người Nhật Bản, đặc biệt là trong việc tắm rửa.