Nihongo

浴室(よくしつ、yokushitsu)
- phòng tắm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOKUSHITSU

浴室

よくしつ

浴室 (よくしつ, phiên âm: yokushitsu) có nghĩa là "phòng tắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phòng tắm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

浴室 浴室 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phòng tắm" hoặc "nhà tắm". Nó dùng để chỉ không gian trong nhà được thiết kế để tắm rửa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日、浴室を掃除します。 Dịch: Mỗi ngày, tôi lau chùi phòng tắm. ⚫︎新しいマンションには広い浴室が付いています。 Dịch: Căn hộ mới có phòng tắm rộng. ⚫︎浴室でリラックスします。 Dịch: Tôi thư giãn trong phòng tắm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 浴室 浴室 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc tắm rửa. Ví dụ: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc đi vào phòng tắm. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả phòng tắm trong nhà của bạn hoặc một nơi nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc làm sạch hoặc sử dụng phòng tắm.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 浴室 浴室. ⚫︎Cách đọc (furigana) là: よくしつ. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể được sử dụng: ⚫︎風呂 (furo): Bồn tắm, có thể dùng để chỉ cả phòng tắm nói chung hoặc chỉ bồn tắm. ⚫︎シャワー (shawaa): Vòi hoa sen (từ tiếng Anh "shower").

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 浴室 浴室 chỉ là một địa điểm.

Ví dụ câu 1

朝、浴室でシャワーを浴びます。 ⚫︎Bản dịch: Buổi sáng, tôi tắm vòi hoa sen trong phòng tắm. ⚫︎Giải thích: Câu này mô tả hành động tắm vòi hoa sen vào buổi sáng trong 浴室.

Ví dụ câu 2

このホテルは浴室がとても綺麗です。 ⚫︎Bản dịch: Khách sạn này có phòng tắm rất sạch sẽ. ⚫︎Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của 浴室 trong khách sạn.

Nguồn gốc

Từ 浴室 浴室 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎浴 (yoku): Tắm. ⚫︎室 (shitsu): Phòng. Do đó, nó có nghĩa đen là "phòng tắm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud