バルコニー(バルコニー、barukoniー)
- ban công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
RU
ル
ル
KO
コ
コ
NI
ニ
ニ
ー
ー
ー
バルコニー (バルコニー, phiên âm: barukoniー) có nghĩa là "ban công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ban công |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バルコニー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ "ban công" hoặc "lan can". Đây là một phần mở rộng của tòa nhà, thường là một sàn nhô ra khỏi tường, có lan can hoặc hàng rào để đảm bảo an toàn.
⚫︎アパートのバルコニーで洗濯物を干す。 ・Bản dịch: Phơi quần áo trên ban công căn hộ. ⚫︎バルコニーから景色を眺めるのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích ngắm cảnh từ ban công. ⚫︎夏の夜は、バルコニーで花火を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem pháo hoa trên ban công vào đêm hè.
Bạn có thể sử dụng バルコニー khi nói về không gian ban công của một ngôi nhà, căn hộ hoặc tòa nhà khác. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí, hoạt động hoặc đồ vật ở trên khu vực ban công.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: バルコニー. ⚫︎ Không có cách viết bằng hiragana hoặc kanji thông thường cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ ベランダ (beranda): Ban công, hiên nhà (từ mượn tiếng Bồ Đào Nha). Tuy nhiên, ベランダ thường rộng hơn バルコニー và có mái che. ⚫︎ テラス (terasu): Sân thượng, thềm (từ mượn tiếng Pháp), có thể tương tự như バルコニー trong một số trường hợp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho バルコニー, vì nó chỉ là một bộ phận của tòa nhà.
彼女はバルコニーでコーヒーを飲んでいる。 ・Bản dịch: Cô ấy đang uống cà phê trên ban công. ・Giải thích: Câu này sử dụng バルコニー để chỉ vị trí cô ấy đang uống cà phê.
新しいアパートには広いバルコニーがある。 ・Bản dịch: Căn hộ mới có một ban công rộng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của căn hộ mới, có một ban công rộng.
バルコニー là từ mượn từ tiếng Anh "balcony". Tiếng Anh lại có nguồn gốc từ tiếng Ý "balcone".