紙(かみ、kami)
- giấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
紙
かみ
紙 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | giấy |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紙 (かみ) có nghĩa là "giấy". Nó là một loại vật liệu mỏng, dẹt, được sản xuất từ sợi cellulose, thường được sử dụng để viết, in, hoặc gói đồ.
⚫︎この手紙は紙に書きました。 Dịch: Tôi đã viết bức thư này lên giấy. ⚫︎レポートを紙に印刷してください。 Dịch: Vui lòng in báo cáo ra giấy. ⚫︎紙で鶴を折りました。 Dịch: Tôi đã gấp một con hạc bằng giấy.
Bạn có thể sử dụng 紙 khi muốn nói về: ⚫︎Các loại giấy nói chung. ⚫︎Vật liệu giấy được sử dụng cho các mục đích khác nhau (viết, vẽ, gói đồ...). ⚫︎Trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng.
⚫︎Chữ Kanji: 紙 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): かみ ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là "み".
⚫︎用紙 (ようし): Giấy (dùng để viết hoặc in) ⚫︎ペーパー: Giấy (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎紙製品 (し紙せいひん): sản phẩm giấy
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các vật liệu thay thế như: ・デジタル (digital): Kỹ thuật số ・電子 (でんし): Điện tử
宿題を紙に書いて提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng viết bài tập về nhà ra giấy và nộp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 紙 để chỉ rõ cần viết bài tập ra giấy.
この紙は薄くて、破れやすい。 ・Bản dịch: Tờ giấy này mỏng và dễ rách. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của tờ 紙.
Nguồn gốc của chữ 紙 bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại. Chữ Hán 紙 được tạo thành từ bộ "糸" (sợi tơ, sợi vải) và chữ "氏" (tên họ, chỉ định). Ban đầu, 紙 dùng để chỉ các loại giấy làm từ tơ lụa. Sau này, khi kỹ thuật làm giấy bằng bột gỗ phát triển, 紙được dùng để chỉ chung cho tất cả các loại giấy.