Nihongo

実習(じっしゅう、jiっshuu)
- thực hành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JISSHUU

実習

じっししゅう

実習 (じっしゅう, phiên âm: jiっshuu) có nghĩa là "thực hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thực hành
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

実習 nghĩa là thực hành, tập sự, hoặc trải nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường liên quan đến việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế. Đây là một phần quan trọng trong quá trình học tập và đào tạo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学生は病院で臨床実習を行います。 Dịch: Học sinh sẽ thực tập lâm sàng tại bệnh viện. ⚫︎この会社では、新入社員に研修と実習を組み合わせたプログラムを提供しています。 Dịch: Công ty này cung cấp một chương trình kết hợp đào tạo và thực hành cho nhân viên mới. ⚫︎来週から、実習で工場に行くことになりました。 Dịch: Tuần tới, tôi sẽ đến nhà máy để thực tập.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 実習 trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về: ⚫︎ Việc học tập tại trường học (ví dụ: thực tập sư phạm, thực tập y tế). ⚫︎ Việc đào tạo tại nơi làm việc (ví dụ: chương trình thực tập cho sinh viên). ⚫︎ Bất kỳ hoạt động nào liên quan đến việc áp dụng kiến thức vào thực tế.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 実習 ⚫︎ Hiragana: じっしゅう ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (じっしゅう) luôn được sử dụng như trên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎研修 (けんしゅう): Đào tạo, bồi dưỡng (thường tập trung vào kiến thức và kỹ năng mới). ⚫︎演習 (えんしゅう): Bài tập thực hành, diễn tập. ⚫︎トレーニング: Training, huấn luyện.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 実習 là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hoạt động mang tính lý thuyết hơn.

Ví dụ câu 1

彼は大学で教育学を専攻し、小学校で教育実習を行った。 ・Bản dịch: Anh ấy học chuyên ngành giáo dục tại trường đại học và đã thực tập giảng dạy tại một trường tiểu học. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 実習 (thực tập) là một phần quan trọng trong quá trình học tập và chuẩn bị cho nghề nghiệp của người học.

Ví dụ câu 2

看護師になるためには、病院での実習が不可欠です。 ・Bản dịch: Để trở thành y tá, việc thực tập tại bệnh viện là điều không thể thiếu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 実習 trong việc đạt được chứng chỉ hoặc làm việc trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc

実習 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 実 (じつ) có nghĩa là "thực tế, thật". ⚫︎ 習 (しゅう) có nghĩa là "học tập, luyện tập". Vì vậy, 実習 mang ý nghĩa là "học tập, luyện tập trong thực tế".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud