Nihongo

セミナー(セミナー、seminaー)
- hội thảo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SE

セ

セ

MI

ミ

ミ

NA

ナ

ナ

ー

ー

ー

セミナー (セミナー, phiên âm: seminaー) có nghĩa là "hội thảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:hội thảo
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

セミナーセミナー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "seminar" hoặc "hội thảo". Đây là một buổi học, diễn đàn, hoặc cuộc họp chuyên đề, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể, được tổ chức để chia sẻ kiến thức, trao đổi thông tin, và đôi khi là thảo luận các vấn đề liên quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今週、経済学のセミナーがあります。 ・Dịch: Tuần này có một buổi hội thảo về kinh tế học. ⚫︎新しいソフトウェアの使い方のセミナーに参加しました。 ・Dịch: Tôi đã tham gia một buổi hội thảo về cách sử dụng phần mềm mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng từ セミナーセミナー khi muốn nói về một buổi hội thảo hoặc một sự kiện chia sẻ kiến thức chuyên môn. ⚫︎ Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, kinh doanh đến các lĩnh vực chuyên môn khác. ⚫︎ Thường được dùng cho các sự kiện tập trung, có mục đích rõ ràng về việc học tập hoặc chia sẻ thông tin.

Cách viết

⚫︎ Từ セミナーセミナー được viết bằng katakana: セミナー. ⚫︎ Không có cách viết kanji hoặc hiragana chính thức cho từ này. ⚫︎ Cách viết không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 講演会(こうえんかい): Buổi diễn thuyết ⚫︎ 勉強会(べんきょうかい): Buổi học ⚫︎ シンポジウム: Hội nghị chuyên đề, hội thảo

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các sự kiện khác như các lớp học thông thường, buổi họp nhóm không tập trung vào việc chia sẻ kiến thức chuyên môn có thể được xem là khác biệt.

Ví dụ câu 1

来月、マーケティングに関するセミナーを開きます。 ・Bản dịch: Tháng tới, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hội thảo về marketing. ・Giải thích: Câu này sử dụng セミナーセミナー để chỉ một sự kiện sắp tới liên quan đến chủ đề marketing.

Ví dụ câu 2

セミナーの後で、懇親会があります。 ・Bản dịch: Sau buổi hội thảo, có buổi tiệc giao lưu. ・Giải thích: Câu này cho thấy sau buổi hội thảo sẽ có một sự kiện khác để mọi người có thể kết nối.

Nguồn gốc

Từ セミナーセミナー là một từ mượn từ tiếng Anh "seminar".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud