学会(がっかい、gaっkai)
- hội nghị khoa học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKKAI
学会
がっかかい
学会 (がっかい, phiên âm: gaっkai) có nghĩa là "hội nghị khoa học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hội nghị khoa học |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
学会 がっかい có nghĩa là "hội khoa học", "học viện", hoặc "hiệp hội chuyên ngành". Nó thường được dùng để chỉ một tổ chức tập hợp các nhà nghiên cứu, chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể để trao đổi, nghiên cứu và phát triển kiến thức. Đây là nơi các nhà khoa học, học giả cùng chia sẻ kết quả nghiên cứu, tổ chức hội thảo, và xuất bản các ấn phẩm khoa học.
⚫︎日本天文学会 Dịch: Hiệp hội Thiên văn học Nhật Bản ⚫︎医学会で発表する Dịch: Trình bày tại hội nghị y học ⚫︎彼は経済学の学会に参加した Dịch: Anh ấy đã tham gia hội nghị kinh tế học
⚫︎学会 がっかい thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, nghiên cứu, giáo dục. ⚫︎Nó có thể dùng để chỉ một tổ chức cụ thể, một sự kiện (hội nghị, hội thảo), hoặc hoạt động của một lĩnh vực chuyên môn nào đó. ⚫︎Khi giao tiếp, bạn có thể dùng từ này để nói về việc tham gia, trình bày, hoặc nghiên cứu trong một lĩnh vực khoa học nhất định.
⚫︎学会 がっかい được viết bằng chữ Hán (漢字). ⚫︎Cách đọc: がっかい (Gakkai) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) là がっかい.
⚫︎協会(きょうかい - Kyōkai): Hiệp hội ⚫︎研究会(けんきゅうかい - Kenkyūkai): Hội nghiên cứu ⚫︎学術団体(がくじゅつだんたい - Gakujutsudantai): Tổ chức học thuật
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 学会 がっかい chỉ định nghĩa một loại hình tổ chức. Tuy nhiên, các tổ chức không liên quan đến khoa học hoặc học thuật có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa rộng hơn.
来月、東京で物理学の学会が開催されます。 ・Bản dịch: Tháng tới, một hội nghị về vật lý học sẽ được tổ chức tại Tokyo. ・Giải thích: Câu này cho thấy một sự kiện 学会 がっかい (hội nghị) đang được lên kế hoạch.
彼は長年、日本考古学学会に参加しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham gia Hiệp hội Khảo cổ học Nhật Bản trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc tham gia vào một tổ chức 学会 がっかい cụ thể.
学会 がっかい là một từ Hán-Việt (kết hợp của hai chữ Hán: 学 - học, và 会 - hội). Chữ "学" (gaku) chỉ về học tập, nghiên cứu, kiến thức, và chữ "会" (kai) chỉ về hội họp, tập hợp. Việc kết hợp hai chữ này để tạo thành 学会 がっかい phản ánh bản chất của tổ chức, nơi mọi người cùng nhau học hỏi, nghiên cứu và trao đổi kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.