Nihongo

理論(りろん、riron)
- lý thuyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIRON

理論

りろん

理論 (りろん, phiên âm: riron) có nghĩa là "lý thuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:lý thuyết
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

理論理論 có nghĩa là "lý thuyết," "học thuyết," hoặc "giả thuyết." Nó dùng để chỉ một hệ thống các nguyên tắc hoặc ý tưởng được dùng để giải thích hoặc mô tả một hiện tượng cụ thể, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu nào đó. 理論理論 cũng có thể đề cập đến một tập hợp các quy tắc hoặc quy trình làm cơ sở cho một hành động hoặc quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎科学理論 ・Dịch: Lý thuyết khoa học ⚫︎経済理論 ・Dịch: Lý thuyết kinh tế ⚫︎数学理論 ・Dịch: Lý thuyết toán học

Cách sử dụng

理論理論 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm khoa học, triết học, kinh tế, và các lĩnh vực học thuật khác. Nó thường được dùng để giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra, để dự đoán những gì có thể xảy ra, hoặc để đưa ra các quyết định dựa trên các nguyên tắc đã được thiết lập. ⚫︎Khi bạn muốn nói về một lý thuyết đã được công nhận, bạn có thể dùng この理論 (lý thuyết này) hoặc 有名な理論 (lý thuyết nổi tiếng). ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về việc áp dụng một lý thuyết, bạn có thể dùng các động từ như 適用する (áp dụng), 研究する (nghiên cứu), hoặc 発展させる (phát triển) kết hợp với 理論理論.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 理論理論. Cách đọc (furigana) là りろん. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎学説 (gakuetsu) - Học thuyết ⚫︎仮説 (kasetsu) - Giả thuyết ⚫︎体系 (taikei) - Hệ thống

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎実験 (jikken) - Thí nghiệm (nghĩa là dựa trên thực tế, trái với lý thuyết) ⚫︎事実 (jijitsu) - Sự thật

Ví dụ câu 1

この理論]は、宇宙の起源について説明します。 ・Bản dịch: Lý thuyết này giải thích về nguồn gốc của vũ trụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 理論理論 để nói về một lý thuyết giải thích một hiện tượng cụ thể.

Ví dụ câu 2

経済学の理論]は、市場の変動を予測するために使われます。 ・Bản dịch: Lý thuyết kinh tế được sử dụng để dự đoán sự biến động của thị trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 理論理論 được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế.

Nguồn gốc

理論理論 là một từ mượn từ tiếng Trung, được cấu tạo bởi hai chữ Hán: 理 (lí) nghĩa là "lý lẽ", "nguyên tắc", và 論 (ron) nghĩa là "luận", "thảo luận". Ghép hai chữ này lại, tạo thành một khái niệm về "sự thảo luận về các nguyên tắc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud