Nihongo

仮説(かせつ、kasetsu)
- giả thuyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASETSU

仮説

かせつ

仮説 (かせつ, phiên âm: kasetsu) có nghĩa là "giả thuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giả thuyết
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仮説 仮説 trong tiếng Việt có nghĩa là "giả thuyết" hoặc "giả định". Đây là một ý kiến, một lời giải thích được đưa ra để giải thích một hiện tượng nào đó, và nó chưa được chứng minh là đúng sự thật. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, trong các cuộc tranh luận, hoặc trong khi cố gắng tìm ra lời giải cho một vấn đề. 仮説 仮説 là một bước khởi đầu để tiến hành nghiên cứu và kiểm chứng, và nó có thể đúng hoặc sai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎科学者は、新しい薬の効果を検証するために、まず仮説を立てました。 Dịch: Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết trước khi kiểm tra hiệu quả của một loại thuốc mới. ⚫︎彼は、その事件の犯人は彼だという仮説を立てた。 Dịch: Anh ấy đã đưa ra giả thuyết rằng người phạm tội trong vụ án đó là anh ta.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 仮説 仮説 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn trình bày một ý kiến ​​hoặc giải thích tạm thời về một vấn đề. ⚫︎Khi bạn đang nói về quá trình nghiên cứu khoa học, khi bạn đưa ra một giả định để kiểm tra. ⚫︎Khi bạn đang thảo luận về một vấn đề và đưa ra một phỏng đoán ban đầu.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 仮説 仮説 ⚫︎Cách đọc (hiragana): かせつ ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎推測(すいそく):Suy đoán ⚫︎予想(よそう):Dự đoán ⚫︎仮定(かてい):Giả định

Từ trái nghĩa

⚫︎結論(けつろん):Kết luận ⚫︎事実(じじつ):Sự thật ⚫︎証明(しょうめい):Chứng minh

Ví dụ câu 1

この研究では、環境汚染が健康に悪影響を及ぼすという仮説を検証します。 ・Bản dịch: Trong nghiên cứu này, chúng ta sẽ kiểm tra giả thuyết rằng ô nhiễm môi trường gây ra tác động xấu đến sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cho thấy một giả thuyết được đưa ra và việc kiểm chứng giả thuyết đó sẽ được thực hiện trong nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

彼女の仮説は、実験の結果によって否定されました。 ・Bản dịch: Giả thuyết của cô ấy đã bị bác bỏ bởi kết quả của thí nghiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng giả thuyết ban đầu đã không được chứng minh là đúng.

Nguồn gốc

Từ "仮説 仮説" là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 仮(かり) có nghĩa là "tạm thời" hoặc "giả", và 説(せつ) có nghĩa là "thuyết" hoặc "giải thích". Do đó, 仮説 仮説 có nghĩa là "giải thích tạm thời" hoặc "giả thuyết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud