ラケット(ラケット、rakeッto)
- vợt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RA
ラ
ラ
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ラケット (ラケット, phiên âm: rakeッto) có nghĩa là "vợt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vợt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ラケット (raketto) là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ cái vợt trong các môn thể thao như tennis, cầu lông, bóng bàn, và squash.
⚫︎テニスのラケット ・Dịch: Vợt tennis ⚫︎ラケットでボールを打つ ・Dịch: Đánh bóng bằng vợt ⚫︎新しいラケットを買う ・Dịch: Mua một cái vợt mới
Bạn có thể sử dụng ラケット trong các tình huống khi bạn muốn nói về cái vợt dùng để chơi các môn thể thao sử dụng vợt.
⚫︎ ラケット được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng Anh ("racket"). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
彼はテニスラケットを新しくした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thay cái vợt tennis mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng ラケット để chỉ cái vợt tennis.
ラケットは軽くて使いやすい。 ・Bản dịch: Cái vợt nhẹ và dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của cái vợt.
ラケット có nguồn gốc từ tiếng Anh "racket".