Nihongo

ラケットラケットrakeッto
- vợt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RA

KE

TO

ラケット (ラケット, phiên âm: rakeッto) có nghĩa là "vợt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vợt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud