行動力(こうどうりょく、koudoうryoku)
- năng lực hành động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUDOURYOKU
行動力
こうどうりょく
行動力 (こうどうりょく, phiên âm: koudoうryoku) có nghĩa là "năng lực hành động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | năng lực hành động |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
行動力 (こうどうりょく) có nghĩa là khả năng hành động, năng lực thực hiện, hoặc khả năng biến ý tưởng thành hành động cụ thể. Nó thể hiện sự chủ động, quyết đoán và khả năng không trì hoãn khi đối mặt với một vấn đề hoặc mục tiêu. 行動力 bao gồm cả việc bắt đầu hành động, duy trì hành động và hoàn thành mục tiêu.
⚫︎彼は行動力があるから、すぐにプロジェクトを成功させた。 ・Dịch: Anh ấy có khả năng hành động nên đã nhanh chóng thành công dự án. ⚫︎彼女は行動力があり、新しいことに積極的に挑戦する。 ・Dịch: Cô ấy có năng lực thực hiện, luôn tích cực thử thách những điều mới. ⚫︎行動力があれば、どんな困難も乗り越えられる。 ・Dịch: Nếu có khả năng hành động, bạn có thể vượt qua mọi khó khăn.
Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả người có khả năng hành động nhanh chóng và hiệu quả, hoặc để nói về tầm quan trọng của việc có khả năng thực hiện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi đánh giá phẩm chất của một người. ⚫︎ Khi thảo luận về sự thành công trong công việc hoặc cuộc sống. ⚫︎ Khi khuyến khích người khác hành động.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 行動力. ⚫︎ Cách đọc: こうどうりょく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 実践力 (じっせんりょく): Khả năng thực hành. ⚫︎ 実行力 (じっこうりょく): Khả năng thực hiện. ⚫︎ 行動性 (こうどうせい): Tính chủ động. ⚫︎ 積極性 (せっきょくせい): Tính tích cực.
⚫︎ 消極性 (しょうきょくせい): Tính tiêu cực, thụ động. ⚫︎ 躊躇 (ちゅうちょ): Sự do dự. ⚫︎ 優柔不断 (ゆうじゅうふだん): Sự thiếu quyết đoán.
彼は行動力があり、新しいビジネスを立ち上げた。 ・Bản dịch: Anh ấy có khả năng hành động và đã thành lập một doanh nghiệp mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó không chỉ có ý tưởng mà còn thực hiện nó bằng cách bắt đầu một doanh nghiệp.
行動力があれば、夢を叶えることができる。 ・Bản dịch: Nếu có khả năng hành động, bạn có thể đạt được ước mơ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động để đạt được mục tiêu cá nhân.
行動力 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 行動 (こうどう): Hành động. ⚫︎ 力 (りょく): Sức mạnh, năng lực. Do đó, 行動力 theo nghĩa đen có nghĩa là "sức mạnh của hành động" hoặc "khả năng hành động".