滑り台(すべりだい、suberidai)
- cầu trượt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUBE
滑
すべ
RI
り
り
DAI
台
だい
滑り台 (すべりだい, phiên âm: suberidai) có nghĩa là "cầu trượt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cầu trượt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
滑り台 nghĩa là cầu trượt, một loại đồ chơi thường thấy ở công viên hoặc sân chơi dành cho trẻ em. Nó bao gồm một bề mặt dốc mà người chơi, thường là trẻ em, có thể trượt xuống.
⚫︎公園に大きな滑り台があります。 ・Dịch: Ở công viên có một chiếc cầu trượt lớn. ⚫︎子供たちは滑り台で楽しそうに遊んでいます。 ・Dịch: Bọn trẻ vui vẻ chơi đùa trên cầu trượt.
Bạn có thể sử dụng 滑り台 khi nói về cầu trượt trong các tình huống như: ⚫︎ Mô tả nơi vui chơi của trẻ em. ⚫︎ Kể về hoạt động vui chơi của trẻ em. ⚫︎ Đề cập đến các thiết bị trong công viên hoặc sân chơi.
⚫︎ Thông thường, 滑り台 được viết bằng hiragana: すべりだい. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng kanji: 滑り台. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là り, không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この滑り台は、とても長くて、楽しいです。 ・Bản dịch: Cầu trượt này rất dài và vui nhộn. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của cầu trượt là dài và mang lại sự vui vẻ.
新しい公園には、滑り台だけでなく、ブランコもあります。 ・Bản dịch: Trong công viên mới có không chỉ cầu trượt mà còn có xích đu. ・Giải thích: Câu này so sánh cầu trượt với một thiết bị vui chơi khác, xích đu, ở công viên.
滑り台 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎ 滑る (すべる): trượt, trơn trượt. ⚫︎ 台 (だい): bệ, giá đỡ, bục. Do đó, 滑り台 có nghĩa đen là "bệ để trượt".