Nihongo

はさみ(はさみ、hasami)
- kéo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

は

は

SA

さ

さ

MI

み

み

はさみ (はさみ, phiên âm: hasami) có nghĩa là "kéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:kéo
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

はさみ là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "kéo" (dụng cụ để cắt).

Ví dụ cụ thể

⚫︎紙を はさみ で切ります。 ・Dịch: Tôi cắt giấy bằng kéo. ⚫︎はさみ を使って、髪の毛を整えました。 ・Dịch: Tôi đã dùng kéo để tỉa tóc.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng はさみ khi bạn muốn nói về dụng cụ dùng để cắt, giống như "kéo" trong tiếng Việt. ⚫︎ Bạn có thể dùng はさみ với các động từ như 切る (kiru - cắt), 使う (tsukau - dùng), 借りる (kariru - mượn), v.v. để diễn tả các hành động liên quan đến việc sử dụng kéo.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, はさみ được viết bằng hiragana: はさみ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến việc cắt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この はさみ はよく切れますね。 ・Bản dịch: Cái kéo này cắt rất tốt nhỉ. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng cắt của cái kéo.

Ví dụ câu 2

はさみ を忘れないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng quên mang theo kéo. ・Giải thích: Lời nhắc nhở về việc mang theo kéo.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ はさみ không được biết rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud