無職(むしょく、mushoku)
- thất nghiệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUSHOKU
無職
むしょく
無職 (むしょく, phiên âm: mushoku) có nghĩa là "thất nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thất nghiệp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
無職 có nghĩa là "thất nghiệp", "không có việc làm" hoặc "người không có việc làm" trong tiếng Việt. Nó chỉ tình trạng một người không có việc làm được trả lương và không tham gia vào bất kỳ hoạt động kinh doanh nào.
⚫︎彼は現在無職です。 ・Dịch: Anh ấy hiện tại đang thất nghiệp. ⚫︎無職の期間が長くなると、就職が難しくなる場合があります。 ・Dịch: Nếu thời gian thất nghiệp kéo dài, việc tìm việc có thể trở nên khó khăn hơn.
Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình trạng việc làm của một người. Ví dụ, khi bạn cần điền vào một mẫu đơn, nói về bản thân hoặc ai đó, hoặc khi thảo luận về tình hình kinh tế. Nó được dùng phổ biến trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
⚫︎ Kanji: 無職 ⚫︎ Hiragana: むしょく ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. Không có biến thể nào của okurigana.
⚫︎ 失業者 (shitsugyousha): người thất nghiệp ⚫︎ 仕事がない (shigoto ga nai): không có việc làm (cách nói thông thường hơn) ⚫︎ 無業 (mugyou): không làm việc
⚫︎ 就職 (shuushoku): có việc làm ⚫︎ 勤務 (kinmu): đang làm việc ⚫︎ 有職 (yuushoku): có việc làm
彼女は大学卒業後、しばらく無職だった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thất nghiệp một thời gian sau khi tốt nghiệp đại học. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng thất nghiệp của một người sau khi tốt nghiệp.
彼は無職だが、積極的に就職活動をしている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang thất nghiệp, nhưng anh ấy đang tích cực tìm việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang trong tình trạng thất nghiệp nhưng vẫn nỗ lực tìm kiếm công việc mới.
Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Hán: "無" (mu - không) và "職" (shoku - việc làm, nghề nghiệp). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "không có việc làm".