Nihongo

冒険(ぼうけん、bouken)
- phiêu lưu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOUKEN

冒険

ぼうけん

冒険 (ぼうけん, phiên âm: bouken) có nghĩa là "phiêu lưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phiêu lưu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

冒険 (bōken) có nghĩa là cuộc phiêu lưu, mạo hiểm. Nó ám chỉ một hành trình đầy thử thách, rủi ro, nhưng cũng mang lại những trải nghiệm mới mẻ và thú vị. Nó có thể là một chuyến đi khám phá vùng đất mới, một hành trình khám phá bản thân, hoặc một thử thách trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm, sự khám phá và sự chấp nhận rủi ro.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい土地を冒険する。 ・Dịch: Khám phá vùng đất mới. ⚫︎ 人生の冒険を楽しむ。 ・Dịch: Tận hưởng cuộc phiêu lưu của cuộc đời. ⚫︎ 彼は困難な状況に冒険した。 ・Dịch: Anh ấy đã mạo hiểm trong tình huống khó khăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 冒険 khi nói về: ⚫︎ Những chuyến đi khám phá, thám hiểm. ⚫︎ Các hoạt động mạo hiểm, thử thách. ⚫︎ Việc đối mặt với những tình huống bất ngờ, khó khăn. ⚫︎ Những trải nghiệm mới mẻ, thú vị trong cuộc sống. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cuộc phiêu lưu thực tế đến những trải nghiệm tinh thần.

Cách viết

Từ 冒険 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 冒険 ⚫︎ Hiragana: ぼうけん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là "けん".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 探検 (tanken): thám hiểm, khám phá. ⚫︎ 探求 (tankyū): tìm kiếm, theo đuổi. ⚫︎ チャレンジ (charenji): thử thách. (từ mượn) ⚫︎ 冒険心 (bōkenshin): tinh thần mạo hiểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平穏 (heion): bình yên. ⚫︎ 安泰 (antai): an toàn, yên ổn. ⚫︎ 保守 (hoshu): bảo thủ.

Ví dụ câu 1

子供たちは夏休みに山へ冒険に出かけた。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã đi phiêu lưu lên núi vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 冒険 để mô tả một chuyến đi thực tế.

Ví dụ câu 2

彼は冒険好きな人なので、いつも新しいことに挑戦している。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người thích mạo hiểm, vì vậy anh ấy luôn thử những điều mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy tính cách của một người thích những điều mạo hiểm.

Nguồn gốc

Từ 冒険 có nguồn gốc từ hai chữ Hán: ⚫︎ 冒 (bō): mạo, liều lĩnh, vượt qua. ⚫︎ 険 (ken): hiểm, nguy hiểm. Kết hợp lại, nó diễn tả ý nghĩa về việc đối mặt với những điều nguy hiểm, liều lĩnh, nhưng cũng chứa đựng sự khám phá và những trải nghiệm mới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud