Nihongo

ボートボートboーto
- thuyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BO

TO

ボート (ボート, phiên âm: boーto) có nghĩa là "thuyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thuyền
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud