担架(たんか、tanka)
- cáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKA
担架
たんか
担架 (たんか, phiên âm: tanka) có nghĩa là "cáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cáng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKA
担架
たんか
担架 (たんか, phiên âm: tanka) có nghĩa là "cáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cáng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |