Nihongo

担架(たんか、tanka)
- cáng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANKA

担架

たんか

担架 (たんか, phiên âm: tanka) có nghĩa là "cáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cáng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

担架 (たんか) có nghĩa là "cáng cứu thương" hoặc "担架". Đây là một thiết bị y tế dùng để di chuyển bệnh nhân hoặc người bị thương một cách an toàn và dễ dàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事故で負傷した人を担架に乗せて運んだ。 Dịch: Họ đã đặt người bị thương trong vụ tai nạn lên cáng và di chuyển đi. ⚫︎病院のスタッフは担架を使って患者を病室へ運んだ。 Dịch: Nhân viên bệnh viện đã sử dụng cáng để đưa bệnh nhân vào phòng bệnh.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 担架 khi muốn nói về chiếc cáng cứu thương, thường thấy trong các tình huống cấp cứu, tai nạn, hoặc khi di chuyển bệnh nhân trong bệnh viện.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 担架 ⚫︎Cách đọc (hiragana): たんか ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc di chuyển bệnh nhân, như: ストレッチャー (sutorecchā - stretcher, mượn từ tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

救急隊員は、意識不明の患者を担架に乗せ、病院へ搬送した。 ・Bản dịch: Nhân viên cứu thương đặt bệnh nhân bất tỉnh lên cáng và đưa đến bệnh viện. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đưa một bệnh nhân bất tỉnh lên cáng để đưa đến bệnh viện bằng xe cứu thương.

Ví dụ câu 2

山岳救助隊は、滑落した登山者を担架で安全に下山させた。 ・Bản dịch: Đội cứu hộ trên núi đã dùng cáng đưa người leo núi bị ngã xuống núi một cách an toàn. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng cáng trong một tình huống cứu hộ trên núi.

Nguồn gốc

Từ "担架" được tạo thành từ chữ Hán 担 (担 - gánh vác, mang) và 架 (架 - giá đỡ). Ý nghĩa của nó là "cấu trúc để gánh vác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud