期限(きげん、kigen)
- thời hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGEN
期限
きげん
期限 (きげん, phiên âm: kigen) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thời hạn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGEN
期限
きげん
期限 (きげん, phiên âm: kigen) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thời hạn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |