Nihongo

期限(きげん、kigen)
- thời hạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGEN

期限

きげん

期限 (きげん, phiên âm: kigen) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thời hạn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

期限 có nghĩa là thời hạn, kỳ hạn, hoặc thời gian giới hạn mà một việc gì đó cần phải được hoàn thành hoặc có hiệu lực. Nó chỉ ra điểm cuối cùng của một khoảng thời gian được xác định, sau đó, thường sẽ có một sự thay đổi trong tình trạng hoặc kết quả của sự việc. 期限 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ các giao dịch tài chính, thời hạn sử dụng sản phẩm, cho đến thời hạn của các giấy tờ hoặc hợp đồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 商品の期限が切れています。 Dịch: Hàng hóa đã hết hạn sử dụng. ⚫︎ このパスポートの期限は来年です。 Dịch: Hạn sử dụng của hộ chiếu này là năm sau. ⚫︎ 宿題の提出期限は金曜日です。 Dịch: Hạn nộp bài tập về nhà là thứ Sáu.

Cách sử dụng

期限 thường được sử dụng trong các tình huống cần xác định thời gian giới hạn. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về thời hạn sử dụng của một sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo thời hạn nộp một tài liệu nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về thời hạn của một giấy tờ, hợp đồng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 期限 kết hợp với các từ chỉ thời gian như ngày, tháng, năm.

Cách viết

Từ 期限 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 期限 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きげん Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 締め切り (しめきり) - Hạn chót, thời hạn cuối cùng (thường dùng trong công việc, bài tập). ⚫︎ リミット - Limit (mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là giới hạn). ⚫︎ 有効期間 (ゆうこうきかん) - Thời hạn hiệu lực.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 期限 chỉ đơn giản là chỉ ra điểm cuối của thời gian. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự vô thời hạn, ví dụ như: ⚫︎ 永遠 (えいえん) - Vĩnh cửu.

Ví dụ câu 1

この薬の消費期限は2024年12月31日です。 ・Bản dịch: Hạn sử dụng của loại thuốc này là ngày 31 tháng 12 năm 2024. ・Giải thích: Câu này chỉ rõ thời hạn sử dụng của thuốc.

Ví dụ câu 2

契約の期限が近づいています。 ・Bản dịch: Thời hạn của hợp đồng đang đến gần. ・Giải thích: Câu này đề cập đến thời điểm kết thúc của hợp đồng.

Nguồn gốc

Từ 期限 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 期 (き) có nghĩa là thời kỳ, thời gian, và 限 (げん) có nghĩa là giới hạn, hạn chế. Ghép hai chữ này lại, chúng ta có ý nghĩa là thời hạn, giới hạn về thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud