病気(びょうき、byouki)
- bệnh tật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BYOUKI
病気
びょうき
病気 (びょうき, phiên âm: byouki) có nghĩa là "bệnh tật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bệnh tật |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
病気病気 có nghĩa là "bệnh", "bệnh tật", "ốm" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, có vấn đề về thể chất hoặc tinh thần, gây ra sự khó chịu hoặc ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của cơ thể.
⚫︎彼は最近、病気で学校を休んでいます。 ・Bản dịch: Gần đây anh ấy bị ốm nên nghỉ học. ⚫︎彼女は深刻な病気を患っている。 ・Bản dịch: Cô ấy đang mắc một căn bệnh nghiêm trọng. ⚫︎病気の予防には、バランスの取れた食事が大切です。 ・Bản dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.
⚫︎Sử dụng 病気病気 khi nói về tình trạng sức khỏe không tốt, bị ốm. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống như: mô tả ai đó đang bị bệnh, nói về việc đi khám bệnh, bàn về các bệnh tật nói chung. ⚫︎Luôn cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Kanji: 病気病気. ⚫︎Cách đọc (furigana): びょうき ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎病 (びょう - byou): Bệnh, dùng trong một số cụm từ. ⚫︎疾患 (しっかん - shikkan): Bệnh tật (mang tính chuyên môn hơn). ⚫︎体調不良 (たいちょうふりょう - taichou furyou): Tình trạng sức khỏe không tốt. ⚫︎風邪 (かぜ - kaze): Cảm lạnh.
⚫︎健康 (けんこう - kenkou): Sức khỏe, khỏe mạnh. ⚫︎元気 (げんき - genki): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
熱があるので、今日は病気で会社を休みます。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt nên hôm nay tôi nghỉ làm vì ốm. ・Giải thích: Giải thích về việc nghỉ làm do bị ốm.
あの人は小さい頃から病気がちだった。 ・Bản dịch: Người đó từ nhỏ đã hay ốm vặt. ・Giải thích: Mô tả người có sức khỏe yếu đuối.
病気病気 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ Hán 病 (bệnh) và 気 (khí, ý chỉ tình trạng).