被害(ひがい、higai)
- thiệt hại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIGAI
被害
ひがい
被害 (ひがい, phiên âm: higai) có nghĩa là "thiệt hại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thiệt hại |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
被害 có nghĩa là thiệt hại, tổn thất, hoặc nạn nhân. Nó thường được sử dụng để chỉ các tổn thất về người, tài sản, hoặc tinh thần do một sự kiện tiêu cực nào đó gây ra, chẳng hạn như thiên tai, tai nạn, tội phạm, hoặc chiến tranh. 被害 tập trung vào kết quả của hành động, không nhất thiết phải là hành động đó. Nó có thể chỉ ra người chịu thiệt hại (nạn nhân) hoặc tình trạng thiệt hại nói chung.
⚫︎地震による被害 ・Dịch: Thiệt hại do động đất ⚫︎この事件の被害者は数百人にのぼる。 ・Dịch: Nạn nhân của vụ việc này lên đến hàng trăm người. ⚫︎台風の被害が甚大だった。 ・Dịch: Thiệt hại do bão rất lớn.
Bạn có thể sử dụng 被害 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình hình thiệt hại. ⚫︎ Khi nói về thiệt hại về tài sản, bạn có thể nói: 家屋の被害 (thiệt hại về nhà cửa). ⚫︎ Khi nói về thiệt hại về con người, bạn có thể nói: 人身被害 (thiệt hại về người). ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại, ví dụ: 大きな被害 (thiệt hại lớn), 甚大な被害 (thiệt hại nghiêm trọng).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 被害. ⚫︎ Cách đọc là ひがい (Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần Hiragana sau chữ Kanji).
⚫︎ 損害 (そんがい): Thiệt hại, tổn thất (tập trung vào khía cạnh vật chất hoặc kinh tế). ⚫︎ 損失 (そんしつ): Tổn thất (thường dùng trong kinh doanh). ⚫︎ 被災 (ひさい): Bị nạn, thường dùng khi nói về người bị ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc thảm họa.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 被害 chỉ là một tình trạng. Tuy nhiên, các từ chỉ sự hồi phục hoặc không bị ảnh hưởng có thể là: ⚫︎ 回復 (かいふく): Hồi phục. ⚫︎ 復旧 (ふっきゅう): Khôi phục. ⚫︎ 無事 (ぶじ): Bình an, vô sự.
台風による農業への被害が深刻だ。 ・Bản dịch: Thiệt hại đến ngành nông nghiệp do bão gây ra rất nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 被害 để chỉ ra những thiệt hại mà bão gây ra cho ngành nông nghiệp.
あの事故の被害者はまだ救出されていない。 ・Bản dịch: Những nạn nhân của vụ tai nạn đó vẫn chưa được giải cứu. ・Giải thích: Câu này dùng 被害者 (người chịu thiệt hại) để chỉ những người bị ảnh hưởng bởi tai nạn.
被害 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 被 (bị, chịu) và 害 (hại, thiệt hại). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "chịu thiệt hại".