消しゴム(けしゴム、keshigomu)
- cục tẩy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
消
け
SHI
し
し
GO
ゴ
ゴ
MU
ム
ム
消しゴム (けしゴム, phiên âm: keshigomu) có nghĩa là "cục tẩy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cục tẩy |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
消しゴム (けしゴム - keshigomu) có nghĩa là "cục tẩy" hoặc "gôm tẩy" trong tiếng Việt. Đây là một dụng cụ học tập phổ biến dùng để xóa các vết bút chì hoặc mực trên giấy.
⚫︎消しゴムで間違ったところを消しました。 Dịch: Tôi đã dùng cục tẩy để xóa chỗ sai. ⚫︎この消しゴムはよく消えますね。 Dịch: Cục tẩy này tẩy rất sạch nhỉ.
⚫︎Sử dụng 消しゴム khi muốn đề cập đến dụng cụ tẩy. ⚫︎Dùng trong các tình huống cần thiết để xóa các nét bút chì, mực, hoặc các lỗi sai khi viết. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ở trường học, văn phòng đến trong các hoạt động vẽ, viết tại nhà.
⚫︎Thông thường, 消しゴム được viết bằng hiragana: けしゴム. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 消しゴム là một công cụ cụ thể.
宿題を間違えたので、消しゴムで消して書き直しました。 ・Bản dịch: Vì tôi làm sai bài tập về nhà, tôi đã dùng cục tẩy để xóa và viết lại. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 消しゴム để sửa lỗi trong bài tập.
新しい消しゴムを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cục tẩy mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản nói về việc mua một cục tẩy mới.
消しゴム là một từ ghép trong tiếng Nhật. 消し (keshi) là dạng liên kết của động từ 消す (kesu), có nghĩa là "xóa". ゴム (gomu) là từ mượn từ tiếng Bồ Đào Nha "gomme", có nghĩa là "cao su" hoặc "gôm". Vì vậy, 消しゴム nghĩa đen là "cao su để xóa" hoặc "gôm tẩy".