Nihongo

妄想(もうそう、mousoう)
- ảo tưởng/hoang tưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOUSOU

妄想

もうそう

妄想 (もうそう, phiên âm: mousoう) có nghĩa là "ảo tưởng/hoang tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ảo tưởng/hoang tưởng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

妄想 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ảo tưởng", "hoang tưởng", "tưởng tượng viển vông" hoặc "suy nghĩ sai lệch". Nó thường chỉ những suy nghĩ, niềm tin không có thật, không dựa trên thực tế, và thường mang tính chủ quan. Đôi khi, nó còn liên quan đến những suy nghĩ cực đoan hoặc vô lý. 妄想 có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ những suy nghĩ thoáng qua đến những niềm tin sâu sắc ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は、自分が世界で一番偉いと妄想している。 Dịch: Anh ta tưởng tượng rằng mình là người vĩ đại nhất thế giới. ⚫︎彼女は、いつも誰かに監視されているという妄想にとらわれている。 Dịch: Cô ấy luôn bị ám ảnh bởi ảo tưởng rằng có người đang theo dõi mình. ⚫︎その小説は、歴史的事実を基にした妄想的な物語だ。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết đó là một câu chuyện tưởng tượng dựa trên những sự kiện lịch sử.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 妄想 để mô tả những suy nghĩ không thực tế, những niềm tin sai lệch, hoặc những tưởng tượng thái quá của ai đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, y học (để mô tả các triệu chứng bệnh tâm thần), hoặc trong các câu chuyện hư cấu. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của nó.

Cách viết

妄想 được viết bằng chữ Hán 妄想. ⚫︎ Cách đọc (romaji): mousou ⚫︎ Cách viết (hiragana): もうそう ⚫︎ Chữ Hán: 妄 (mō - liều lĩnh, hoang đường) + 想 (sō - suy nghĩ, tưởng tượng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 虚構 (kyokō): Hư cấu ⚫︎ 空想 (kūsō): Không tưởng, mơ mộng ⚫︎ 幻想 (gensō): Ảo ảnh, ảo giác ⚫︎ 思い込み (omoikomi): Ngộ nhận, suy nghĩ sai lệch ⚫︎ 白昼夢 (hakuchūmu): Mộng mị ban ngày

Từ trái nghĩa

⚫︎ 現実 (genjitsu): Thực tế ⚫︎ 事実 (jijitsu): Sự thật ⚫︎ 真実 (shinjitsu): Chân lý

Ví dụ câu 1

彼は、自分が将来、大統領になるという妄想を抱いている。 ・Bản dịch: Anh ta có ảo tưởng rằng trong tương lai sẽ trở thành tổng thống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 妄想 để diễn tả một suy nghĩ không thực tế, có phần viển vông về tương lai của một người.

Ví dụ câu 2

彼女は、ドラマの見すぎで、俳優と結婚するという妄想を抱き始めた。 ・Bản dịch: Cô ấy xem phim truyền hình quá nhiều và bắt đầu có ảo tưởng rằng sẽ kết hôn với một diễn viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 妄想 để mô tả một suy nghĩ có phần ngớ ngẩn, không thực tế, có thể bắt nguồn từ việc xem quá nhiều phim truyền hình.

Nguồn gốc

妄想 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa hai chữ Hán "妄" và "想". Chữ "妄" có nghĩa là "liều lĩnh", "hoang đường", hoặc "sai lệch", và chữ "想" có nghĩa là "suy nghĩ", "tưởng tượng". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là những suy nghĩ sai lệch, không dựa trên thực tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud