Nihongo

恋愛(れんあい、renai)
- tình yêu nam nữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RENAI

恋愛

れんあい

恋愛 (れんあい, phiên âm: renai) có nghĩa là "tình yêu nam nữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tình yêu nam nữ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

恋愛 (れんあい) trong tiếng Việt có nghĩa là "tình yêu", "tình yêu lãng mạn" hoặc "yêu đương". Nó ám chỉ những cảm xúc sâu sắc, sự hấp dẫn, và mối quan hệ lãng mạn giữa hai người. 恋愛 có thể bao gồm sự thích thú về thể xác, tình cảm, sự quan tâm, và mong muốn ở bên nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼らは高校時代に恋愛を経験しました。 Dịch: Họ đã trải qua tình yêu thời trung học. ⚫︎あの二人は恋愛関係にあると噂されています。 Dịch: Người ta đồn rằng hai người đó đang trong một mối quan hệ yêu đương. ⚫︎彼女は恋愛小説を読むのが好きです。 Dịch: Cô ấy thích đọc tiểu thuyết tình yêu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 恋愛 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Tình cảm yêu đương giữa hai người. ⚫︎ Các mối quan hệ lãng mạn. ⚫︎ Việc trải nghiệm tình yêu. ⚫︎ Các chủ đề liên quan đến tình yêu trong văn học, phim ảnh, v.v. Bạn có thể dùng nó một cách trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào tình huống.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 恋愛 ⚫︎ Hiragana: れんあい ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 恋(こい): Tình yêu, sự yêu thích (thường nhẹ nhàng hơn 恋愛) ⚫︎ 愛情(あいじょう): Tình yêu thương, tình cảm sâu sắc (rộng hơn, có thể dùng cho tình yêu gia đình, bạn bè) ⚫︎ ロマンス (romansu): Romance, sự lãng mạn (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ chỉ sự ghét bỏ, thù địch có thể được xem là trái nghĩa ở mức độ nào đó. Ví dụ: 嫌悪(けんお) - ghê tởm, căm ghét.

Ví dụ câu 1

彼らは長い間恋愛関係を続けていますが、まだ結婚する気配はありません。 ・Bản dịch: Họ đã duy trì mối quan hệ tình yêu trong một thời gian dài, nhưng vẫn chưa có dấu hiệu kết hôn. ・Giải thích: Câu này mô tả một mối quan hệ yêu đương đã kéo dài.

Ví dụ câu 2

初めての恋愛は忘れられない思い出となるでしょう。 ・Bản dịch: Mối tình đầu sẽ là một kỷ niệm khó quên. ・Giải thích: Câu này nói về tầm quan trọng và sự đáng nhớ của tình yêu đầu đời.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 恋(ren), nghĩa là "yêu", "tình yêu" và chữ 愛(ai), cũng có nghĩa là "tình yêu", "yêu thương". Hai chữ này được kết hợp để tạo ra một từ mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh lãng mạn và tình cảm của tình yêu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud