Nihongo

恋(こい、koi)
- tình yêu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOI

恋

こい

恋 (こい, phiên âm: koi) có nghĩa là "tình yêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tình yêu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

恋 恋 có nghĩa là tình yêu, sự yêu thích (thường là tình yêu nam nữ). Nó bao gồm cảm xúc sâu sắc, khao khát và mong muốn được ở bên người mình yêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女に恋をしている。 Dịch: Tôi đang yêu cô ấy. ⚫︎あの映画は恋をテーマにしている。 Dịch: Bộ phim đó lấy chủ đề về tình yêu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 恋 恋 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả tình yêu. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng nó để nói về tình yêu lãng mạn, sự ngưỡng mộ hoặc khao khát.

Cách viết

恋 恋 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là こい. Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 愛 (あい - tình yêu) ⚫︎ 好き (すき - thích) ⚫︎ ラブ (rabu - love, từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 嫌い (きらい - ghét) ⚫︎ 無関心 (むかんしん - không quan tâm)

Ví dụ câu 1

初めての恋は忘れられない。 ・Bản dịch: Mối tình đầu không thể nào quên. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc về tình yêu đầu đời, một trải nghiệm khó quên.

Ví dụ câu 2

恋の歌を歌う。 ・Bản dịch: Hát một bài hát về tình yêu. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc hát những bài hát có chủ đề về tình yêu.

Nguồn gốc

Từ "恋 恋" có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện cảm xúc sâu sắc và gắn kết giữa hai người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud