Nihongo

配偶者(はいぐうしゃ、haiguusha)
- vợ/chồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAIGUUSHA

配偶者

はいぐうしゃ

配偶者 (はいぐうしゃ, phiên âm: haiguusha) có nghĩa là "vợ/chồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:vợ/chồng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

配偶者 có nghĩa là "vợ/chồng" hoặc "người phối ngẫu". Đây là một từ trang trọng và thường được dùng trong các văn bản chính thức, giấy tờ pháp lý hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự. Nó chỉ đến người bạn đời trong hôn nhân, không phân biệt giới tính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の配偶者は、とても親切です。 Dịch: Vợ/chồng tôi rất tốt bụng. ⚫︎ 配偶者の死亡により、彼女は大きな悲しみに暮れた。 Dịch: Vì chồng/vợ qua đời, cô ấy đã rất đau buồn. ⚫︎ 配偶者ビザを申請します。 Dịch: Tôi xin visa cho vợ/chồng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 配偶者 trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc trong các văn bản pháp lý. ⚫︎ Khi nói về người bạn đời của mình, bạn có thể dùng 私の配偶者 (vợ/chồng của tôi), hoặc đề cập trực tiếp đến họ bằng tên. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, người ta có xu hướng dùng các từ thân mật hơn như 夫 (chồng), 妻 (vợ), hoặc dùng tên riêng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 配偶者 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はいぐうしゃ ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "しゃ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 夫 (otto): chồng (dùng thông thường) ⚫︎ 妻 (tsuma): vợ (dùng thông thường) ⚫︎ 旦那 (danna): chồng (cách gọi thân mật hơn, thường dùng ở phương ngữ) ⚫︎ 奥さん (okusama): vợ (cách gọi lịch sự khi nói về vợ người khác) ⚫︎ パートナー (pātonā): người bạn đời (ít trang trọng hơn, dùng cho cả tình trạng hôn nhân và quan hệ khác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một trạng thái quan hệ. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến việc không có vợ/chồng, có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 独身 (dokushin): độc thân ⚫︎ 未婚 (mikon): chưa kết hôn

Ví dụ câu 1

離婚後、彼女は新しい配偶者を探し始めた。 ・Bản dịch: Sau khi ly hôn, cô ấy bắt đầu tìm kiếm một người bạn đời mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 配偶者 để chỉ người bạn đời tiềm năng, thể hiện sự trang trọng.

Ví dụ câu 2

その書類には、配偶者の名前を記入してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điền tên vợ/chồng bạn vào tài liệu này. ・Giải thích: Đây là ví dụ trong một văn bản chính thức, yêu cầu thông tin về người phối ngẫu.

Nguồn gốc

Từ 配偶者 được tạo thành từ các chữ Hán: 配 (phân phối, kết hợp), 偶 (cặp, đôi), và 者 (người). Tổng thể, nó chỉ đến một "người ở trong một cặp", tức là người bạn đời trong hôn nhân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud