Nihongo

本籍地(ほんせきち、honsekichi)
- nguyên quán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONSEKICHI

本籍地

ほんせきち

本籍地 (ほんせきち, phiên âm: honsekichi) có nghĩa là "nguyên quán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nguyên quán
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

本籍地本籍地 trong tiếng Việt có nghĩa là "nơi đăng ký hộ tịch" hoặc "nơi đăng ký khai sinh và các thông tin liên quan đến hộ tịch". Nó là địa điểm pháp lý được ghi trong sổ hộ tịch của một người, không nhất thiết phải là nơi người đó đang sinh sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の本籍地は東京です。 ・Dịch: Nơi đăng ký hộ tịch của tôi là Tokyo. ⚫︎ 引っ越しをしたら、本籍地の変更は必要ありません。 ・Dịch: Khi chuyển nhà, không cần thay đổi nơi đăng ký hộ tịch.

Cách sử dụng

⚫︎ 本籍地本籍地 thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, chẳng hạn như khi làm hộ chiếu, xin giấy chứng nhận cư trú, hoặc trong các giấy tờ liên quan đến kết hôn, ly hôn, khai sinh, khai tử. ⚫︎ Bạn có thể hỏi ai đó về 本籍地本籍地 của họ khi cần thông tin về lý lịch hoặc các vấn đề liên quan đến pháp lý.

Cách viết

⚫︎ 本籍地本籍地 được viết bằng chữ Kanji, hiragana: 本籍地本籍地 (ほんせきち). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Nơi thường trú (ít phổ biến hơn trong bối cảnh chính thức của Nhật Bản).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm pháp lý cụ thể.

Ví dụ câu 1

結婚する際に、本籍地の戸籍謄本が必要になります。 ・Bản dịch: Khi kết hôn, bạn sẽ cần bản sao hộ tịch từ nơi đăng ký hộ tịch. ・Giải thích: Câu này giải thích sự cần thiết của việc sử dụng thông tin 本籍地本籍地 trong các thủ tục liên quan đến hôn nhân.

Ví dụ câu 2

海外旅行に行く前に、本籍地を確認しておくと良いでしょう。 ・Bản dịch: Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên kiểm tra nơi đăng ký hộ tịch của mình. ・Giải thích: Câu này chỉ ra tầm quan trọng của việc biết 本籍地本籍地 trước khi đi du lịch nước ngoài, đặc biệt là khi làm các thủ tục giấy tờ.

Nguồn gốc

本籍地本籍地 có nguồn gốc từ hệ thống đăng ký hộ tịch (戸籍 - koseki) của Nhật Bản, được thiết lập để quản lý các thông tin về gia đình và thân nhân. Chữ "本" (hon) có nghĩa là "gốc, cơ bản", "籍" (seki) có nghĩa là "sổ hộ tịch", và "地" (chi) có nghĩa là "địa điểm". Do đó, 本籍地本籍地 là "địa điểm trong sổ hộ tịch gốc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud